Xin chúc mừng, bạn đã đăng ký thành công
FRONTIER K200 - Mui bạt - Tôn kẽm
Nội thất K200
Liên hệ
-
-
0 đ
0 đ
0 đ
0 đ
Vui lòng chọn tỉnh thành
418.700.000 đ
-
-
-
-
-
585.000.000 đ
-
-
-
-
-
|
FRONTIER K200 - Thùng mui bạt - Tôn kẽm
|
| Giá niêm yết: | Liên hệ | 585.000.000đ |
|---|
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 5.280 x 1.860 x 2.630 mm | 9.300 x 2.500 x 3.370 mm |
|---|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) | 3.200 x 1.670 x 1.410/1.830 mm (9,78 m³) | 8.386 x 2.410 x 1.257 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.615 mm | 4.550 + 1.310 + 1.310 mm |
| Vết bánh xe trước/sau | 1.490 / 1.340 mm |
| Khối lượng bản thân | 1.850 kg | 8.900 kg |
|---|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 1.950 kg | 28.010 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 3.995 kg | 36.910 kg |
| Khối lượng kéo theo | - | |
| Số chỗ ngồi | 3 |
| Tên động cơ | HYUNDAI – D4CB | |
|---|---|---|
| Loại động cơ | Diesel, 04 kỳ, 04 xilanh thẳng hàng, tăng áp,phun nhiên liệu trực tiếp điều khiển điện tử (ECU) | |
| Dung tích xi lanh | 2.497 cc | |
| Công suất cực đại/ tốc độ quay | 130 / 3.800 Ps/(vòng/phút) | |
| Mô men xoắn/ tốc độ quay | 255 / 1.500~3.500 N.m/(vòng/phút) |
| Ly hợp | 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không | |
|---|---|---|
| Hộp số | M6AR1 – 6MT. Cơ khí, số sàn, 6 số tiến, 1 số lùi | |
| Tỷ số truyền | ih1=4,271; ih2=2,248; ih3=1,364; ih4=1,000; ih5= 0,823; ih6= 0,676; iR=3,814 |
| Hệ thống phanh | Thủy lực, Trước đĩa/Sau tang trống, trợ lực chân không | Locke 3 trục |
|---|
| Trước | Độc lập, thanh xoắn, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực | |
|---|---|---|
| Sau | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực | Gối thẳng Nhíp 9 lá (90×16 mm) |
| Trước/Sau | 195R15C/155R12C | 12.00R20 – 20PR (Lắp theo yêu cầu khách hàng) |
|---|
| Khả năng leo dốc | 37,3% | |
|---|---|---|
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | 5,2 m | |
| Tốc độ tối đa | 115 km/h | |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 65 lít |
| Hệ thống lái | Thanh răng – bánh răng, trợ lực thủy lực |
|---|
Thêm xe
Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.
