FRONTIER K200SD 4WD - Thùng kín - Tôn đen
Ngoại thất Nội thất
*Thông tin và hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo và có thể khác so với thực tế

Màu ngoại thất:

FRONTIER K200SD 4WD - Thùng kín - Tôn đen

Màu nội thất:

Nội thất K200SD-4WD

FRONTIER K200SD 4WD - Thùng kín - Tôn đen
Liên hệ

THÔNG TIN SẢN PHẨM

Giá niêm yết: Liên hệ 886.300.000đ
KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể(DxRxC) 4.780 x 1.825 x 2.265 mm 9910 x 2500 x 3920 mm
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 1.750 x 1.670 x 1.400 mm (4,09 m³) 7600 x 2400 x 2520/785 mm (45,96 m³ )
Chiều dài cơ sở 2.415 mm 6.100 mm
Vết bánh xe trước/sau 1.490 / 1.340 mm 2.017/ 1.863 mm
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân 2.155 kg 6.805 kg
Khối lượng chở cho phép 950 kg 9.000 kg
Khối lượng toàn bộ 3.495 kg 16.000 kg
Khối lượng kéo theo -
Số chỗ ngồi 6 03
ĐỘNG CƠ
Tên động cơ HYUNDAI – D4CB WEICHAI – WP4.6NQ220E50
Loại động cơ Diesel, 04 kỳ, 04 xilanh thẳng hàng, tăng áp,phun nhiên liệu trực tiếp điều khiển điện tử (ECU) Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử (ECU)
Dung tích xi lanh 2.497 cc 4.580 cc
Công suất cực đại/ tốc độ quay 130 / 3.800 Ps/(vòng/phút) 220/ 2.300 Ps/rpm
Mô men xoắn/ tốc độ quay 255 / 1.500~3.500 N.m/(vòng/phút) 800/ 1.200 ~ 1.800 Nm/rpm
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực khí nén
Hộp số HYUNDAI DYMOS M6AR1 (06 số tiến, 01 số lùi) Cơ khí, 8 số tiến và 2 số lùi
Tỷ số truyền ih1=4,271; ih2=2,248; ih3=1,364; ih4=1,000; ih5= 0,823; ih6= 0,676; iR=3,814 ih1=7,339; ih2=5,493; ih3=3,764; ih4=2,823; ih5=1,950 ih6=1,459; ih7=1,000; ih8=0,750; iR1=7,339; iR2=1,950
HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh Thủy lực, Trước đĩa/Sau tang trống, trợ lực chân không Phanh chính: Tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng, có ABS / Phanh dừng: Lò xo tích năng tại bầu phanh trục 2, dẫn động khí nén / Phanh hỗ trợ: Phanh khí xả
HỆ THỐNG TREO
Trước Độc lập, thanh xoắn, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
Sau Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực Phụ thuộc, nhíp lá
LỐP XE
Trước/Sau 195R15C 11R22.5
ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc 65,2 % 29,5 %
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 6 m 11 m
Tốc độ tối đa 110 km/h 90 km/h
Dung tích thùng nhiên liệu 60 lít 200 lít
HỆ THỐNG LÁI
Hệ thống lái Thanh răng – bánh răng, trợ lực thủy lực Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực
phone
youtube

Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.