FUSO CANTER TF4.9 - Thùng kín - Inox 304
Ngoại thất Nội thất
*Thông tin và hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo và có thể khác so với thực tế

Màu ngoại thất:

FUSO CANTER TF4.9 - Thùng kín - Inox 304

Màu nội thất:

Nội thất FUSO CANTER TF4.9

FUSO CANTER TF4.9 - Thùng kín - Inox 304
Liên hệ

THÔNG TIN SẢN PHẨM

Giá niêm yết: Liên hệ 305.000.000đ
KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể(DxRxC) 6.140 x 1.890 x 2.890 mm 4.200 x 1.690 x 2.000 mm
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 4.450 x 1.760 x 1.830 mm (14,33 m³) 1.440 x 1.505 x 1.340 mm (~2,9 m³)
Chiều dài cơ sở 3.400 mm 2.700 mm
Vết bánh xe trước/sau 1.390/1.435 mm 1.450 / 1.455 mm
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân 2.800 kg 1.190 kg
Khối lượng chở cho phép 1.995 kg 945 kg
Khối lượng toàn bộ 4.990 kg 2.460 kg
Số chỗ ngồi 3 chỗ 5 chỗ
ĐỘNG CƠ
Tên động cơ Mitsubishi 4P10 - KAT2 DONGFENG DK13C
Loại động cơ Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng nước, làm mát khí nạp, phun nhiên liệu trực tiếp điều khiển điện tử (ECU) Xăng, 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích xi lanh 2.998 cc 1.293 cc
Công suất cực đại/ tốc độ quay 130/3.500 Ps/(vòng/phút) 93 / 6.000 Ps/(vòng/phút)
Mô men xoắn/ tốc độ quay 300/1.300 N.m/(vòng/phút) 125 / 4.000 – 4.800 N.m/(vòng/phút)
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực chân không
Hộp số Mitsubishi M038S5, cơ khí, 5 số tiến, 1 số lùi MR513, 5 số tiến, 1 số lùi
Tỷ số truyền ih1= 5,494; ih2=3,193; ih3=1,689; ih4=1,000; ih5=0,723; iR=5,494 ih1=3,769; ih2=2,175; ih3=1,339; ih4=1,000; ih5 =0,808; iR=4,128
HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh Phanh đĩa, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không. Trang bị hệ thống chống bó cứng phanh ABS và hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD Trước đĩa, sau tang trống, Thủy lực, trợ lực chân không, có ABS, EBD
HỆ THỐNG TREO
Trước Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực Độc lập, lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Sau Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
LỐP XE
Trước/Sau 7.00R16 / Dual 7.00R16 175/70R14
ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc 44,4 % ≥ 20%
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 6,76 m 5,75 m
Tốc độ tối đa 116 km/h 120 km/h
Dung tích thùng nhiên liệu 100 lít 43 lít
HỆ THỐNG LÁI
Hệ thống lái Trục vít - ê cu bi; Dẫn động cơ khí, trợ lực thủy lực Bánh răng – Thanh răng, cơ khí, trợ lực điện
phone
youtube

Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.