IVECO DAILY PLUS - 16 GHẾ
Ngoại thất Nội thất
*Thông tin và hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo và có thể khác so với thực tế

Màu ngoại thất:

IVECO DAILY PLUS

Màu nội thất:

IVECO DAILY PLUS

IVECO DAILY PLUS - 16 GHẾ
Liên hệ

THÔNG TIN SẢN PHẨM

KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể(DxRxC) 7.080 x 2.100 x 2.650 mm 7.080 x 2.100 x 2.650 mm
Chiều dài cơ sở 3.950 mm 3.950 mm
Vết bánh xe trước/sau 1.725/1.538 mm 1.725/1.538 mm
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân 3.190 kg 3.830 mm
Khối lượng toàn bộ 4.710 kg 4.710 mm
Số chỗ ngồi 19 chỗ (18 chỗ ngồi + 1 ghế lái) hoặc 16 chỗ (15 chỗ ngồi + 1 ghế lái) 11 ghế VIP và 1 ghế tài xế
ĐỘNG CƠ
Tên động cơ FPT F1C34818 FPT F1C34818
Loại động cơ Động cơ diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp Động cơ diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp
Dung tích xi lanh 2.998 cc 2.998 cc
Công suất cực đại/ tốc độ quay 146/3.500 Ps/(vòng/phút) 146/3.500 Ps/(vòng/phút)
Mô men xoắn/ tốc độ quay 370/1.400 - 2800 N.m/(vòng/phút) 370/1.400 - 2800 N.m/(vòng/phút)
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực
Hộp số FPT2840.6 (6 tiến + 1 lùi) FPT2840.6 (6 tiến + 1 lùi)
HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh 4 phanh đĩa 4 phanh đĩa
HỆ THỐNG TREO
Trước Độc lập, liên kết đa điểm, giảm chấn thủy lực, thanh chống xoắn Độc lập, thanh xoắn
Sau Phụ thuộc, bầu hơi, thanh cân bằng Phụ thuộc, bầu hơi, thanh cân bằng
LỐP XE
Trước/Sau 195/75R16 195/75R16
ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc 42 % 42 %
Tốc độ tối đa 130 km/h 130 km/h
Dung tích thùng nhiên liệu 100 lít 100 lít
HỆ THỐNG LÁI
Hệ thống lái Bánh răng – thanh răng, dẫn động cơ khí, trợ lực thủy lực Bánh răng – thanh răng, dẫn động cơ khí, trợ lực thủy lực
phone
youtube

Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.