KIA FRONTIER K149 CHỞ GIA CẦM
/
*Thông tin và hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo và có thể khác so với thực tế
Tùy chọn màu sắc không có sẵn
KIA FRONTIER K149 CHỞ GIA CẦM
Liên hệ

THÔNG TIN SẢN PHẨM

KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể(DxRxC) 5.265 x 1.910 x 2.610 mm 9915 x 2500 x 3950 mm
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 3.200 x 1.730 x 1.830 mm (10,13 m³) 7600 x 2400 x 2520 mm (45,96 m³ )
Chiều dài cơ sở 2.615 mm 6.100 mm
Vết bánh xe trước/sau 1.490 / 1.340 mm 2.017/ 1.863 mm
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân 2.205 kg 6.805 kg
Khối lượng chở cho phép 1.200 kg 9.000 kg
Khối lượng toàn bộ 3.600 kg 16.000 kg
Khối lượng kéo theo -
Số chỗ ngồi 3 03
ĐỘNG CƠ
Tên động cơ HYUNDAI – D4CB WEICHAI – WP4.6NQ220E50
Loại động cơ Diesel, 04 kỳ, 04 xilanh thẳng hàng, tăng áp,phun nhiên liệu trực tiếp điều khiển điện tử (ECU) Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử (ECU)
Dung tích xi lanh 2.497 cc 4.580 cc
Công suất cực đại/ tốc độ quay 130 / 3.800 Ps/(vòng/phút) 220/ 2.300 Ps/rpm
Mô men xoắn/ tốc độ quay 255 / 1.500~3.500 N.m/(vòng/phút) 800/ 1.200 ~ 1.800 Nm/rpm
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực khí nén
Hộp số M6AR1 – 6MT. Cơ khí, số sàn, 6 số tiến, 1 số lùi Cơ khí, 8 số tiến và 2 số lùi
Tỷ số truyền ih1=4,271; ih2=2,248; ih3=1,364; ih4=1,000; ih5= 0,823; ih6= 0,676; iR=3,814 ih1=7,339; ih2=5,493; ih3=3,764; ih4=2,823; ih5=1,950 ih6=1,459; ih7=1,000; ih8=0,750; iR1=7,339; iR2=1,950
HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh Thủy lực, Trước đĩa/Sau tang trống, trợ lực chân không Phanh chính: Tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng, có ABS / Phanh dừng: Lò xo tích năng tại bầu phanh trục 2, dẫn động khí nén / Phanh hỗ trợ: Phanh khí xả
HỆ THỐNG TREO
Trước Độc lập, thanh xoắn, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
Sau Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực Phụ thuộc, nhíp lá
LỐP XE
Trước/Sau 195R15C/155R12C 11R22.5
ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc 37,3 % 29,5 %
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 5,2 m 11 m
Tốc độ tối đa 115 km/h 90 km/h
Dung tích thùng nhiên liệu 65 lít 200 lít
HỆ THỐNG LÁI
Hệ thống lái Thanh răng – bánh răng, trợ lực thủy lực Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực
phone
youtube

Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.