Xin chúc mừng, bạn đã đăng ký thành công
Liên hệ
-
-
0 đ
0 đ
0 đ
0 đ
Vui lòng chọn tỉnh thành
424.000.000 đ
-
-
-
-
-
384.000.000 đ
-
-
-
-
-
|
KIA FRONTIER K200 TẬP LÁI
|
| Giá niêm yết: | Liên hệ | 384.000.000đ |
|---|
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 5.290 x 1.790 x 2.660 mm | 4.800x1.690x2.000 mm |
|---|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) | 3.200 x 1.670 x 1.830 mm (9,78 m³) | 1.905x1.505x1.240 mm (3.55 m³) |
| Chiều dài cơ sở | 2.615 mm | 3.135 mm |
| Vết bánh xe trước/sau | 1.490 / 1.340 mm | 1.442/1.455 mm |
| Khối lượng bản thân | 1.950 kg | 1400 kg |
|---|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 1.850 kg | 750 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 3.995 kg | 2475 kg |
| Khối lượng kéo theo | - | - |
| Số chỗ ngồi | 3 | 5 |
| Tên động cơ | HYUNDAI – D4CB | DAM16KR |
|---|---|---|
| Loại động cơ | Diesel, 04 kỳ, 04 xilanh thẳng hàng, tăng áp,phun nhiên liệu trực tiếp điều khiển điện tử (ECU) | Hệ thống phun xăng điện tử EFI (Electronic Fuel Injection) giúp động cơ vân hành êm dịu, tiết kiệm nhiên liệu |
| Dung tích xi lanh | 2.497 cc | 1.597 cc |
| Công suất cực đại/ tốc độ quay | 130 / 3.800 Ps/(vòng/phút) | 122/6.000 Ps/(vòng/phút) |
| Mô men xoắn/ tốc độ quay | 255 / 1.500~3.500 N.m/(vòng/phút) | 158/4.400 - 5.200 N.m/(vòng/phút) |
| Ly hợp | 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không | 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động cơ khí |
|---|---|---|
| Hộp số | M6AR1 – 6MT. Cơ khí, số sàn, 6 số tiến, 1 số lùi | DONGAN, DAM16KR Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi |
| Tỷ số truyền | ih1=4,271; ih2=2,248; ih3=1,364; ih4=1,000; ih5= 0,823; ih6= 0,676; iR=3,814 | ih1 = 4,04; ih2 = 2,165; ih3 = 1,395; ih4 = 1; ih5 = 0,779; iR: 3,744 |
| Hệ thống phanh | Thủy lực, Trước đĩa/Sau tang trống, trợ lực chân không | Dẫn động thủy lực, ABS |
|---|
| Trước | Độc lập, thanh xoắn, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực | Macpherson |
|---|---|---|
| Sau | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực | Nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
| Trước/Sau | 195R15C/155R12C | 195/70R15C |
|---|
| Khả năng leo dốc | 37,3% | >= 20% |
|---|---|---|
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | 5,2 m | 6.5 m |
| Tốc độ tối đa | 115 km/h | 118 km/h |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 65 lít | 43 lít |
| Hệ thống lái | Thanh răng – bánh răng, trợ lực thủy lực | Thanh răng – bánh răng Trợ lực điện |
|---|
Thêm xe
Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.
