Xin chúc mừng, bạn đã đăng ký thành công
Liên hệ
-
-
0 đ
0 đ
0 đ
0 đ
Vui lòng chọn tỉnh thành
713.000.000 đ
-
-
-
-
-
661.000.000 đ
-
-
-
-
-
|
KIA FRONTIER K250L ĐÔNG LẠNH
|
| Giá niêm yết: | Liên hệ | 661.000.000đ |
|---|
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 6.625 x 1.900 x 2.555 mm | 8.250 x 2.360 x 3.350 |
|---|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) | 4.420 x 1.690 x 1.530 mm (11,43 m³) | 6.300 x 2.220 x 2.150 |
| Chiều dài cơ sở | 3.350mm | 4.500 |
| Vết bánh xe trước/sau | 1.470 / 1.270 mm | 1.805/ 1.800 |
| Khối lượng bản thân | 2.810 kg | 4.540 |
|---|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 1.990 kg | 7.750 |
| Khối lượng toàn bộ | 4.995 kg | 12.485 |
| Khối lượng kéo theo | - | |
| Số chỗ ngồi | 3 | 3 |
| Tên động cơ | HYUNDAI – D4CB | WEICHAI – WP3NQ160E50 |
|---|---|---|
| Loại động cơ | Diesel, 04 kỳ, 04 xilanh thẳng hàng, tăng áp,phun nhiên liệu trực tiếp điều khiển điện tử (ECU) | Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điện tử (ECU) |
| Dung tích xi lanh | 2.497 cc | 2.970 |
| Công suất cực đại/ tốc độ quay | 130 / 3.800 Ps/(vòng/phút) | 160/ 3.000 |
| Mô men xoắn/ tốc độ quay | 255 / 1.500~3.500 N.m/(vòng/phút) | 480/ 1.400 ~ 2.300 |
| Ly hợp | 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không | Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực khí nén |
|---|---|---|
| Hộp số | HYUNDAI DYMOS M6AR1 (06 số tiến, 01 số lùi) | Cơ khí, 6 số tiến và 1 số lùi |
| Tỷ số truyền | ih=4,487; ih2=2,248; ih3=1,364; ih4=1,000; ih5=0,823; ih6=0,676; iR=4,038 | ih1=6,176; ih2=3,330; ih3=2,075; ih4=1,395; ih5=1,000; ih6=0,780; iR=5,574 |
| Hệ thống phanh | Thủy lực, Trước đĩa/Sau tang trống, trợ lực chân không | Tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng, có ABS |
|---|
| Trước | Độc lập, thanh xoắn, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực |
|---|---|---|
| Sau | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực |
| Trước/Sau | 6.50R16/5.50R13 | 8.25R16 |
|---|
| Khả năng leo dốc | 28% | 25,9 |
|---|---|---|
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | 7,2m | 6,71 |
| Tốc độ tối đa | 106 km/h | 87 |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 65 lít | 100 |
| Hệ thống lái | Thanh răng – bánh răng, trợ lực thủy lực | Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực |
|---|
Thêm xe
Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.
