Linker S T15-7.0 - Mui bạt - Tôn kẽm

THÔNG TIN SẢN PHẨM

KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể(DxRxC) 8980 x 2450 x 3700 mm 9910 x 2500 x 3920 mm
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 7000 x 2300 x 2400/780 mm (38,64 m³ ) 7600 x 2400 x 2520/785 mm (45,96 m³ )
Chiều dài cơ sở 5.350 mm 6.100 mm
Vết bánh xe trước/sau 1.827/1.803 mm 2.017/ 1.863 mm
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân 5.505 kg 6.805 kg
Khối lượng chở cho phép 9.450 kg 9.000 kg
Khối lượng toàn bộ 15.150 kg 16.000 kg
Số chỗ ngồi 03 03
ĐỘNG CƠ
Tên động cơ WEICHAI – WP4.1NQ190E50 WEICHAI – WP4.6NQ220E50
Loại động cơ Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử (ECU) Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử (ECU)
Dung tích xi lanh 4.088 cc 4.580 cc
Công suất cực đại/ tốc độ quay 190/ 2.600 Ps/rpm 220/ 2.300 Ps/rpm
Mô men xoắn/ tốc độ quay 680/ 1.300 ~ 1.900 Nm/rpm 800/ 1.200 ~ 1.800 Nm/rpm
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực khí nén Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực khí nén
Hộp số Cơ khí, 6 số tiến và 1 số lùi Cơ khí, 8 số tiến và 2 số lùi
Tỷ số truyền ih1=6,092; ih2=3,344; ih3=2,074; ih4=1,398; ih5=1,000; ih6=0,790; iR=5,551 ih1=7,339; ih2=5,493; ih3=3,764; ih4=2,823; ih5=1,950 ih6=1,459; ih7=1,000; ih8=0,750; iR1=7,339; iR2=1,950
HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh Phanh chính: Tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng, có ABS / Phanh dừng: Lò xo tích năng tại bầu phanh trục 2, dẫn động khí nén / Phanh hỗ trợ: Phanh khí xả Phanh chính: Tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng, có ABS / Phanh dừng: Lò xo tích năng tại bầu phanh trục 2, dẫn động khí nén / Phanh hỗ trợ: Phanh khí xả
HỆ THỐNG TREO
Trước Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
Sau Phụ thuộc, nhíp lá Phụ thuộc, nhíp lá
LỐP XE
Trước/Sau 8.25R20 11R22.5
ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc 25,8 % 29,5 %
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 10,5 m 11 m
Tốc độ tối đa 95 km/h 90 km/h
Dung tích thùng nhiên liệu 200 lít 200 lít
HỆ THỐNG LÁI
Hệ thống lái Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực
phone
youtube

Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.