Xin chúc mừng, bạn đã đăng ký thành công
TRẮNG
ĐEN
744.600.000 đ
-
-
-
-
-
507.000.000 đ
-
-
-
-
-
|
Linker S T15-7.0 - Thùng kín - Tôn kẽm
|
| Giá niêm yết: | Liên hệ | 507.000.000đ |
|---|
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 8990 x 2410 x 3700 mm | 4.780 x 1.780 x 2.100 mm |
|---|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) | 7000 x 2300 x 2400 mm (38,64 m³ ) | 1.750 x 1.670 x 410 mm (1,2 m³) |
| Chiều dài cơ sở | 5.350 mm | 2.415 mm |
| Vết bánh xe trước/sau | 1.827/1.803 mm | 1.490 / 1.340 mm |
| Khối lượng bản thân | 5.555 kg | 1.975 kg |
|---|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 9.400 kg | 1.490 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 15.150 kg | 3.855 kg |
| Số chỗ ngồi | 03 | 6 |
| Tên động cơ | WEICHAI – WP4.1NQ190E50 | HYUNDAI – D4CB |
|---|---|---|
| Loại động cơ | Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử (ECU) | Diesel, 04 kỳ, 04 xilanh thẳng hàng, tăng áp,phun nhiên liệu trực tiếp điều khiển điện tử (ECU) |
| Dung tích xi lanh | 4.088 cc | 2.497 cc |
| Công suất cực đại/ tốc độ quay | 190/ 2.600 Ps/rpm | 130 / 3.800 Ps/(vòng/phút) |
| Mô men xoắn/ tốc độ quay | 680/ 1.300 ~ 1.900 Nm/rpm | 255 / 1.500~3.500 N.m/(vòng/phút) |
| Ly hợp | Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực khí nén | 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không |
|---|---|---|
| Hộp số | Cơ khí, 6 số tiến và 1 số lùi | HYUNDAI DYMOS M6AR1 (06 số tiến, 01 số lùi) |
| Tỷ số truyền | ih1=6,092; ih2=3,344; ih3=2,074; ih4=1,398; ih5=1,000; ih6=0,790; iR=5,551 | ih1=4,271; ih2=2,248; ih3=1,364; ih4=1,000; ih5= 0,823; ih6= 0,676; iR=3,814 |
| Hệ thống phanh | Phanh chính: Tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng, có ABS / Phanh dừng: Lò xo tích năng tại bầu phanh trục 2, dẫn động khí nén / Phanh hỗ trợ: Phanh khí xả | Thủy lực, Trước đĩa/Sau tang trống, trợ lực chân không |
|---|
| Trước | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực | Độc lập, thanh xoắn, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực |
|---|---|---|
| Sau | Phụ thuộc, nhíp lá | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
| Trước/Sau | 8.25R20 | 195R15C |
|---|
| Khả năng leo dốc | 25,8 % | 65,2 % |
|---|---|---|
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | 10,5 m | 6 m |
| Tốc độ tối đa | 95 km/h | 110 km/h |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 200 lít | 60 lít |
| Hệ thống lái | Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực | Thanh răng – bánh răng, trợ lực thủy lực |
|---|
Thêm xe
Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.
