Linker S T16-7.6 - Mui bạt - Tôn đen

THÔNG TIN SẢN PHẨM

Giá niêm yết: Liên hệ 489.000.000đ
KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể(DxRxC) 9910 x 2500 x 3920 mm 4.500 x 1.690 x 2.000 mm
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 7600 x 2400 x 2520/785 mm (45,96 m³ ) 2.620 x 1.505 x 1.340 mm (5.28 m³ )
Chiều dài cơ sở 6.100 mm 2.930 mm
Vết bánh xe trước/sau 2.017/ 1.863 mm 1.442/ 1.455 mm
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân 6.805 kg 1.510 kg
Khối lượng chở cho phép 9.000 kg 945 kg
Khối lượng toàn bộ 16.000 kg 2.585 kg
Số chỗ ngồi 03 02
ĐỘNG CƠ
Tên động cơ WEICHAI – WP4.6NQ220E50 INOVANCE - TZ180XS146
Loại động cơ Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử (ECU) Động cơ điện - Pin CATL Lithium - Dung lượng pin 41.86 kWh - Quãng đường di chuyển 1 lần sạc 300km - Định mức sạc 2C - Thời gian sạc nhanh DC (20% → 80%) 18 phút
Dung tích xi lanh 4.580 cc -
Công suất cực đại/ tốc độ quay 220/ 2.300 Ps/rpm 75 kW/rpm
Mô men xoắn/ tốc độ quay 800/ 1.200 ~ 1.800 Nm/rpm 180 Nm/rpm
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực khí nén -
Hộp số Cơ khí, 8 số tiến và 2 số lùi -
Tỷ số truyền ih1=7,339; ih2=5,493; ih3=3,764; ih4=2,823; ih5=1,950 ih6=1,459; ih7=1,000; ih8=0,750; iR1=7,339; iR2=1,950 -
HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh Phanh chính: Tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng, có ABS / Phanh dừng: Lò xo tích năng tại bầu phanh trục 2, dẫn động khí nén / Phanh hỗ trợ: Phanh khí xả Trước đĩa, sau tang trống, Thủy lực, trợ lực chân không, có ABS, EBD / Phanh tay điện tử (EPB)
HỆ THỐNG TREO
Trước Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực Độc lập, lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Sau Phụ thuộc, nhíp lá Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
LỐP XE
Trước/Sau 11R22.5 195/70R15C
ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc 29,5 % 27.9 %
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 11 m 6.2 m
Tốc độ tối đa 90 km/h 115 km/h
Dung tích thùng nhiên liệu 200 lít -
HỆ THỐNG LÁI
Hệ thống lái Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực Bánh răng – Thanh răng, cơ khí, trợ lực điện
phone
youtube

Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.