Xin chúc mừng, bạn đã đăng ký thành công
Linker T4.5-3.5 - Mui bạt - Inox430
Linker T4.5-3.5
347.000.000 đ
-
-
-
-
-
332.000.000 đ
-
-
-
-
-
|
Linker T4.5-3.5 - Mui bạt - Inox 430
|
| Giá niêm yết: | Liên hệ | 332.000.000đ |
|---|
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 5.660 x 1.935 x 2.790 | 5.660 x 1.935 x 2.790 mm |
|---|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) | 3.500 x 1.820 x 1.780 (11,34 m³) | 3.500 x 1.820 x 410 mm (2,61 m³) |
| Chiều dài cơ sở | 2.800 mm | 2.800 mm |
| Vết bánh xe trước/sau | 1.487/1.358 mm | 1.487/1.358 mm |
| Khối lượng bản thân | 1.600 kg | 1.600 kg |
|---|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 1.990 kg | 1.990 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 4.395 kg | 4.395 kg |
| Số chỗ ngồi | 3 chỗ | 3 chỗ |
| Tên động cơ | YUNNEI D19TCIE3 | YUNNEI D19TCIE3 |
|---|---|---|
| Loại động cơ | Diesel, 04 kỳ, 04 xilanh thẳng hàng | Diesel, 04 kỳ, 04 xilanh thẳng hàng |
| Dung tích xi lanh | 1.910 cc | 1.910 cc |
| Công suất cực đại/ tốc độ quay | 116 / 3.600 Ps/rpm | 116 / 3.600 Ps/rpm |
| Mô men xoắn/ tốc độ quay | 285 / 1.600-2.600 N.m/rpm | 285 / 1.600-2.600 N.m/rpm |
| Hệ thống phanh | Đĩa/tang trống, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không, có ABS + EBD | Đĩa/tang trống, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không, có ABS + EBD |
|---|
| Trước | Độc lập, Thanh xoắn, thanh cân bằng | Độc lập, Thanh xoắn, thanh cân bằng |
|---|---|---|
| Sau | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
| Trước/Sau | 185R14 | 185R14 |
|---|
| Khả năng leo dốc | 32,77% | 32,77% |
|---|---|---|
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | 5,65 m | 5,65 m |
| Tốc độ tối đa | 108 km/h | 108 km/h |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 70 lít | 70 lít |
| Hệ thống lái | Thanh răng - bánh răng, trợ lực thủy lực | Thanh răng - bánh răng, trợ lực thủy lực |
|---|
Thêm xe
Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.
