Linker T4.5-3.5 - Mui bạt - Tôn đen

THÔNG TIN SẢN PHẨM

KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể(DxRxC) 5.660 x 1.935 x 2.790 5.620 x 1.860 x 2.540 mm
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 3.500 x 1.820 x 1.780 (11,34 m³) 3.500 x 1.670 x 1.410/1.650 mm (9,64 m³)
Chiều dài cơ sở 2.800 mm 2.810 mm
Vết bánh xe trước/sau 1.487/1.358 mm 1.470 / 1.270 mm
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân 1.600 kg 2.305 kg
Khối lượng chở cho phép 1.990 kg 2.490 kg
Khối lượng toàn bộ 4.395 kg 4.990 kg
Số chỗ ngồi 3 chỗ 3
ĐỘNG CƠ
Tên động cơ YUNNEI D19TCIE3 HYUNDAI – D4CB
Loại động cơ Diesel, 04 kỳ, 04 xilanh thẳng hàng Diesel, 04 kỳ, 04 xilanh thẳng hàng, tăng áp,phun nhiên liệu trực tiếp điều khiển điện tử (ECU)
Dung tích xi lanh 1.910 cc 2.497 cc
Công suất cực đại/ tốc độ quay 116 / 3.600 Ps/rpm 130 / 3.800 Ps/(vòng/phút)
Mô men xoắn/ tốc độ quay 285 / 1.600-2.600 N.m/rpm 255 / 1.500~3.500 N.m/(vòng/phút)
HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh Đĩa/tang trống, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không, có ABS + EBD Thủy lực, Trước đĩa/Sau tang trống, trợ lực chân không
HỆ THỐNG TREO
Trước Độc lập, Thanh xoắn, thanh cân bằng Độc lập, thanh xoắn, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực
Sau Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
LỐP XE
Trước/Sau 185R14 6.50R16/5.50R13
ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc 32,77% 28%
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 5,65 m 5,96 m
Tốc độ tối đa 108 km/h 109 km/h
Dung tích thùng nhiên liệu 70 lít 65 lít
HỆ THỐNG LÁI
Hệ thống lái Thanh răng - bánh răng, trợ lực thủy lực Thanh răng – bánh răng, trợ lực thủy lực
phone
youtube

Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.