Xin chúc mừng, bạn đã đăng ký thành công
SINOTRUK T7H 6x4 CẦU DẦU
SINOTRUK T7H 6x4 CẦU DẦU
1.311.000.000 đ
-
-
-
-
-
742.600.000 đ
-
-
-
-
-
|
SINOTRUK T7H 6x4 CẦU DẦU
|
| Giá niêm yết: | Liên hệ | 742.600.000đ |
|---|
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 6.985 x 2.496 x 3.900 mm | 8.885 x 2.410 x 3.430 mm |
|---|---|---|
| Chiều dài cơ sở | 3225 + 1350 mm | 5.200 mm |
| Vết bánh xe trước/sau | 2.041/1.860 | 1.827/ 1.803 mm |
| Khối lượng bản thân | 10.700 kg | 5.195 kg |
|---|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 13.170 kg | 7.600 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 24.000 kg | 12.990 kg |
| Khối lượng kéo theo | 37.170 kg | |
| Số chỗ ngồi | 2 chỗ | 3 chỗ |
| Tên động cơ | SINOTRUK MC11.44-50 | WEICHAI – WP4.1NQ190E50 |
|---|---|---|
| Loại động cơ | Diesel, 6 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử (ECU) | Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử |
| Dung tích xi lanh | 10.518 cc | 4.088 cc |
| Công suất cực đại/ tốc độ quay | 440/ 1.900 Ps/(vòng/phút) | 190/ 2.600 Ps/(vòng/phút) |
| Mô men xoắn/ tốc độ quay | 2.100/ 1.000 ~ 1.400 N.m/(vòng/phút) | 680/ 1.300 ~ 1.900 N.m/(vòng/phút) |
| Ly hợp | Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực khí nén | Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực khí nén |
|---|---|---|
| Hộp số | SINOTRUK HW25712XSTCL (12 số tiến, 02 số lùi) | Cơ khí, 6 số tiến và 1 số lùi |
| Tỷ số truyền | ih1= 11.697; ih2= 9.091; ih3= 7.036; ih4= 5.468; ih5= 4.318; ih6= 3.381; ih7= 2.709; ih8= 2.105; ih9= 1.629; ih10= 1.266; ih11= 1.00; ih12= 0.783; iR1= 10.294; iR2= 2.384 | ih1=6,092; ih2=3,344; ih3=2,074; ih4=1,398; ih5=1,000; ih6=0,790; iR=5,551 |
| Hệ thống phanh | Tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng | Tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng, có ABS |
|---|
| Trước | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực |
|---|---|---|
| Sau | Phụ thuộc, nhíp lá | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực |
| Trước/Sau | 12.00R20 | 8.25R20 |
|---|
| Khả năng leo dốc | 38% | 26,5 % |
|---|---|---|
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | 8,5 m | 9,3 m |
| Tốc độ tối đa | 87 km/h | 99 km/h |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 600 lít | 200 lít |
| Hệ thống lái | Trục vít ecu-bi, trợ lực thủy lực | Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực |
|---|
Thêm xe
Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.
