Xin chúc mừng, bạn đã đăng ký thành công
SINOTRUK T7H 6x4
SINOTRUK T7H 6x4
1.265.000.000 đ
-
-
-
-
-
369.000.000 đ
-
-
-
-
-
|
SINOTRUK T7H 6x4 CẦU LÁP
|
| Giá niêm yết: | Liên hệ | 369.000.000đ |
|---|
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 7.315 x 2.496 x 3.900 mm | 4.800 x 1.690 x 2.000 mm |
|---|---|---|
| Chiều dài cơ sở | 3400 + 1400 mm | 3.135 mm |
| Vết bánh xe trước/sau | 2.041/1.830 mm | 1.442/1.455 mm |
| Khối lượng bản thân | 9.900 kg | 1.360 kg |
|---|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 13.970 kg | 945 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 24.000 kg | 2.435 kg |
| Khối lượng kéo theo | 37.970 kg | |
| Số chỗ ngồi | 2 chỗ | 2 chỗ |
| Tên động cơ | SINOTRUK MC11.44-50 | DAM16KAR (Công nghệ Nhật Bản) |
|---|---|---|
| Loại động cơ | Diesel, 6 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử (ECU) | Hệ thống phun xăng điện tử EFI (Electronic Fuel Injection) giúp động cơ vân hành êm dịu, tiết kiệm nhiên liệu |
| Dung tích xi lanh | 10.518 cc | 1.597 cc |
| Công suất cực đại/ tốc độ quay | 440/ 1.900 Ps/(vòng/phút) | 122/6.000 Ps/(vòng/phút) |
| Mô men xoắn/ tốc độ quay | 2.100/ 1.000 ~ 1.400 N.m/(vòng/phút) | 158/4.400 - 5.200 N.m/(vòng/phút) |
| Ly hợp | Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực khí nén | Biến mô thủy lực, dẫn động tự động |
|---|---|---|
| Hộp số | SINOTRUK HW25712XSTL (12 số tiến, 02 số lùi) | DONGAN A8R30 Số tự động , 8 số tiến, 1 số lùi |
| Tỷ số truyền | ih1= 14.941; ih2= 11.611; ih3= 8.986; ih4= 6.987; ih5= 5.514; ih6= 4.318; ih7= 3.46; ih8= 2.689; ih9= 2.081; ih10= 1.618; ih11= 1.277; ih12= 1.00; iR1= 13.148; iR2= 3.045 | 5,00 – 3,200 – 2,143 – 1,72 – 1,314 – 1,00 – 0,822 – 0,64 – R: 3,456 |
| Hệ thống phanh | Tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng | Đĩa/tang trống, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không, có ABS, EBD |
|---|
| Trước | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực | Độc lập, lò xo trụ, giảm chấn thủy lực |
|---|---|---|
| Sau | Phụ thuộc, nhíp lá | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực |
| Trước/Sau | 12R22.5 | 185R14 |
|---|
| Khả năng leo dốc | 38% | 47,3% |
|---|---|---|
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | 8,5 m | 6.5 m |
| Tốc độ tối đa | 87 km/h | 118 km/h |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 860+240 lít (2 bình) | 43 lít |
| Hệ thống lái | Trục vít ecu-bi, trợ lực thủy lực | Thanh răng – bánh răng, Trợ lực điện |
|---|
Thêm xe
Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.
