Xin chúc mừng, bạn đã đăng ký thành công
SINOTRUK T7H 6x4
SINOTRUK T7H 6x4
1.265.000.000 đ
-
-
-
-
-
622.700.000 đ
-
-
-
-
-
|
SINOTRUK T7H 6x4 CẦU LÁP
|
| Giá niêm yết: | Liên hệ | 622.700.000đ |
|---|
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 7.315 x 2.496 x 3.900 mm | 6.140 x 1.890 x 2.890 mm |
|---|---|---|
| Chiều dài cơ sở | 3400 + 1400 mm | 3.400 mm |
| Vết bánh xe trước/sau | 2.041/1.830 mm | 1.390/1.435 mm |
| Khối lượng bản thân | 9.900 kg | 2.800 kg |
|---|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 13.970 kg | 1.995 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 24.000 kg | 4.990 kg |
| Khối lượng kéo theo | 37.970 kg | |
| Số chỗ ngồi | 2 chỗ | 3 chỗ |
| Tên động cơ | SINOTRUK MC11.44-50 | Mitsubishi 4P10 - KAT2 |
|---|---|---|
| Loại động cơ | Diesel, 6 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử (ECU) | Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng nước, làm mát khí nạp, phun nhiên liệu trực tiếp điều khiển điện tử (ECU) |
| Dung tích xi lanh | 10.518 cc | 2.998 cc |
| Công suất cực đại/ tốc độ quay | 440/ 1.900 Ps/(vòng/phút) | 130/3.500 Ps/(vòng/phút) |
| Mô men xoắn/ tốc độ quay | 2.100/ 1.000 ~ 1.400 N.m/(vòng/phút) | 300/1.300 N.m/(vòng/phút) |
| Ly hợp | Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực khí nén | 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực |
|---|---|---|
| Hộp số | SINOTRUK HW25712XSTL (12 số tiến, 02 số lùi) | Mitsubishi M038S5, cơ khí, 5 số tiến, 1 số lùi |
| Tỷ số truyền | ih1= 14.941; ih2= 11.611; ih3= 8.986; ih4= 6.987; ih5= 5.514; ih6= 4.318; ih7= 3.46; ih8= 2.689; ih9= 2.081; ih10= 1.618; ih11= 1.277; ih12= 1.00; iR1= 13.148; iR2= 3.045 | ih1= 5,494; ih2=3,193; ih3=1,689; ih4=1,000; ih5=0,723; iR=5,494 |
| Hệ thống phanh | Tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng | Phanh đĩa, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không. Trang bị hệ thống chống bó cứng phanh ABS và hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD |
|---|
| Trước | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
|---|---|---|
| Sau | Phụ thuộc, nhíp lá | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
| Trước/Sau | 12R22.5 | 7.00R16 / Dual 7.00R16 |
|---|
| Khả năng leo dốc | 38% | 44,4 % |
|---|---|---|
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | 8,5 m | 6,76 m |
| Tốc độ tối đa | 87 km/h | 116 km/h |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 860+240 lít (2 bình) | 100 lít |
| Hệ thống lái | Trục vít ecu-bi, trợ lực thủy lực | Trục vít - ê cu bi; Dẫn động cơ khí, trợ lực thủy lực |
|---|
Thêm xe
Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.
