Xin chúc mừng, bạn đã đăng ký thành công
TF 220 - Thùng Mui Bạt - Tôn Kẽm
Khoang lái
Liên hệ
-
-
0 đ
0 đ
0 đ
0 đ
Vui lòng chọn tỉnh thành
226.000.000 đ
-
-
-
-
-
422.000.000 đ
-
-
-
-
-
|
TOWNER T2.3-2.3 - Thùng Mui Bạt - Tôn Kẽm
|
| Giá niêm yết: | Liên hệ | 422.000.000đ |
|---|
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 4.420 x 1.720 x 2.240 mm | 5.545 x 2.050 x 2.910 mm |
|---|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) | 2.300 x 1.530 x 1.430 mm (5,03 m³) | 3.620 x 1.900 x 685/1.900 mm (13,07 m³) |
| Chiều dài cơ sở | 2.400 mm | 2.800 mm |
| Vết bánh xe trước/sau | 1.372/1.310 mm | 1.490/ 1.535 mm |
| Khối lượng bản thân | 1.200 kg | 2.765 kg |
|---|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 990 kg | 1.990 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 2.320 kg | 4.950 kg |
| Số chỗ ngồi | 2 chỗ | 3 chỗ |
| Tên động cơ | DK12-10 | WEICHAI - WP2.3Q110E50 |
|---|---|---|
| Loại động cơ | Xăng, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng , làm mát bằng nước | Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điện tử (ECU) |
| Dung tích xi lanh | 1.240 cc | 2.289 cc |
| Công suất cực đại/ tốc độ quay | 88/6.000 Ps/(vòng/phút) | 110/ 3.000 Ps/(vòng/phút) |
| Mô men xoắn/ tốc độ quay | 115/4.400 N.m/(vòng/phút) | 280/ 1.600 ~ 2.400 N.m/(vòng/phút) |
| Ly hợp | 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động cơ khí | Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực chân không |
|---|---|---|
| Hộp số | LDMR513, 5 số tiến, 1 lùi | Cơ khí, 5 số tiến và 1 số lùi |
| Tỷ số truyền | ih1= 3,769; ih2=2,175; ih3=1,339; ih4=1; ih5=0,808; iR=4,128 | ih1=5,595; ih2=2,848; ih3=1,538; ih4=1,000; ih5=0,794; iR=5,347 |
| Hệ thống phanh | Trước đĩa, sau tang trống Dẫn động thủy lực, có ABS | Tang trống, Thủy lực, 2 dòng, trợ lực chân không, có ABS |
|---|
| Trước | Macpherson | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực |
|---|---|---|
| Sau | Nhíp lá, giảm chấn thủy lực | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực |
| Trước/Sau | 175/70R14LT | 6.50R16 |
|---|
| Khả năng leo dốc | 28,5 % | 33,2 % |
|---|---|---|
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | 4,83 m | 5,94 m |
| Tốc độ tối đa | 105 km/h | 96 km/h |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 40 lít | 80 lít |
| Hệ thống lái | Bánh răng-thanh răng. Trợ lực điện | Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực |
|---|
Thêm xe
Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.
