TOWNER T2.3-2.3 - Thùng Lửng - Tôn Đen
Ngoại thất Nội thất
*Thông tin và hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo và có thể khác so với thực tế

Màu ngoại thất:

TF220 - Thùng Lửng - Tôn Đen

Màu nội thất:

Khoang lái

TOWNER T2.3-2.3 - Thùng Lửng - Tôn Đen
Liên hệ

THÔNG TIN SẢN PHẨM

KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể(DxRxC) 4.385 x 1.640 x 1.970 mm 12.400 x 2.500 x 1.670 mm
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 2.300 x 1.530 x 390 mm (1,37 m³)
Chiều dài cơ sở 2.400 mm 7.900 + 1.310 + 1.310 mm
Vết bánh xe trước/sau 1.372/1.310 mm
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân 1.195 kg 5.450 kg
Khối lượng chở cho phép 990 kg 33.450 kg
Khối lượng toàn bộ 2.315 kg 38.900 kg
Số chỗ ngồi 2
ĐỘNG CƠ
Tên động cơ DK12-10
Loại động cơ Xăng, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng , làm mát bằng nước
Dung tích xi lanh 1.240 cc
Công suất cực đại/ tốc độ quay 88/6.000 Ps/(vòng/phút)
Mô men xoắn/ tốc độ quay 115/4.400 N.m/(vòng/phút)
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động cơ khí
Hộp số LDMR513, 5 số tiến, 1 lùi
Tỷ số truyền ih1= 3,769; ih2=2,175; ih3=1,339; ih4=1; ih5=0,808; iR=4,128
HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh Trước đĩa, sau tang trống Dẫn động thủy lực, có ABS Locke 3 trục
HỆ THỐNG TREO
Trước Macpherson
Sau Nhíp lá, giảm chấn thủy lực Gối nhíp, Gối thẳng Fuwa, Nhíp 7 lá (90×16 mm)
LỐP XE
Trước/Sau 175/70R14LT 12R22.5
ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc 28,5 %
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 4,83 m
Tốc độ tối đa 105 km/h
Dung tích thùng nhiên liệu 40 lít
HỆ THỐNG LÁI
Hệ thống lái Bánh răng-thanh răng. Trợ lực điện
phone
youtube

Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.