TOWNER T2.5-2.8 BÁN HÀNG LƯU ĐỘNG
/
*Thông tin và hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo và có thể khác so với thực tế
Tùy chọn màu sắc không có sẵn
TOWNER T2.5-2.8 BÁN HÀNG LƯU ĐỘNG
Liên hệ

THÔNG TIN SẢN PHẨM

Giá niêm yết: Liên hệ Liên hệ
KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể(DxRxC) 4.865 x 1.835 x 2.510 mm 4.370 x 1.715 x 2.235 mm
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 2.800 x 1.680 x 1.610 mm (7,57 m³) 2.300 x 1.550 x 1.435 mm (5,12 m³)
Chiều dài cơ sở 2.780 mm 2.400 mm
Vết bánh xe trước/sau 1.450 / 1.455 mm 1.372/1.310 mm
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân 1.570 kg 1.380 kg
Khối lượng chở cho phép 720 kg 810 kg
Khối lượng toàn bộ 2.420 kg 2.320 kg
Số chỗ ngồi 2 chỗ 2 chỗ
ĐỘNG CƠ
Tên động cơ DAM16KR DK12-10
Loại động cơ Động cơ xăng 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng , làm mát bằng dung dịch Xăng, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng , làm mát bằng nước
Dung tích xi lanh 1.597 cc 1.240 cc
Công suất cực đại/ tốc độ quay 122/6.000 Ps/(vòng/phút) 88/6.000 Ps/(vòng/phút)
Mô men xoắn/ tốc độ quay 158/4.400-5.200 N.m/(vòng/phút) 115/4.400 N.m/(vòng/phút)
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động cơ khí 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động cơ khí
Hộp số DAT18R, 5 số tiến, 1 số lùi LDMR513, 5 số tiến, 1 lùi
Tỷ số truyền 4,04-2,165-1,395-1-0,799 R: 3,744 ih1= 3,769; ih2=2,175; ih3=1,339; ih4=1; ih5=0,808; iR=4,128
HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh Trước đĩa, sau tang trống Dẫn động thủy lực, có ABS Trước đĩa, sau tang trống Dẫn động thủy lực, có ABS
HỆ THỐNG TREO
Trước Macpherson Macpherson
Sau Nhíp lá, giảm chấn thủy lực Nhíp lá, giảm chấn thủy lực
LỐP XE
Trước/Sau 175/70R14LT 175/70R14LT
ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc 41,4 % 28,5 %
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 5,5 m 4,83 m
Tốc độ tối đa 122 km/h 105 km/h
Dung tích thùng nhiên liệu 43 lít 40 lít
HỆ THỐNG LÁI
Hệ thống lái Thanh răng – bánh răng. Trợ lực điện Bánh răng-thanh răng. Trợ lực điện
phone
youtube

Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.