TOWNER T2.8-3.3 - Thùng Mui Bạt - Tôn Kẽm
Ngoại thất Nội thất
*Thông tin và hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo và có thể khác so với thực tế

Màu ngoại thất:

TF240 - Thùng Mui Bạt - Tôn Đen

Màu nội thất:

TF240

TOWNER T2.8-3.3 - Thùng Mui Bạt - Tôn Kẽm
Liên hệ

THÔNG TIN SẢN PHẨM

Giá niêm yết: Liên hệ 350.800.000đ
KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể(DxRxC) 5.325 x 1.840 x 2.540 5.420 x 1.860 x 2.620 mm
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 3.250 x 1.650 x 410/1.660 (8,9 m³) 3.500 x 1.670 x 1.410/1.720 mm (10,1 m³)
Chiều dài cơ sở 3.080 2.880 mm
Vết bánh xe trước/sau 1.450/1.455 1.440/1.325 mm
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân 1.355 2.130 kg
Khối lượng chở cho phép 1.280 1.990 kg
Khối lượng toàn bộ 2.765 4.250 kg
Số chỗ ngồi 2 2 chỗ
ĐỘNG CƠ
Tên động cơ DAM16KR D19TCIE3
Loại động cơ Xăng, 04 kỳ, 04 xilanh thẳng hàng Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát khí nạp, làm mát bằng dung dịch, phun nhiên liệu trực tiếp điều khiển điện tử (ECU)
Dung tích xi lanh 1.597 1.910 cc
Công suất cực đại/ tốc độ quay 122/6.000 116 / 3.600 Ps/(vòng/phút)
Mô men xoắn/ tốc độ quay 158/4.400 – 5.200 285 / 1.600-2.600 N.m/(vòng/phút)
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động cơ khí Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực chân không
Hộp số DAT18R - Số sàn , 5 số tiến, 1 số lùi 5 số tiến, 1 số lùi
HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh Đĩa/tang trống, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không, có ABS + EBD Trước: Đĩa/ Sau:Tang trống, Dẫn động thủy lực trợ lực chân không, Có ABS
HỆ THỐNG TREO
Trước Độc lập, lò xo trụ, giảm chấn thủy lực Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Sau Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
LỐP XE
Trước/Sau 175/70R14 185R15 (lốp không săm)
ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc 34,9 44,8 %
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 6,3 6,15 m
Tốc độ tối đa 121 115 km/h
Dung tích thùng nhiên liệu 43 55 lít
HỆ THỐNG LÁI
Hệ thống lái Thanh răng - bánh răng, trợ lực điện Trợ lực thủy lực
phone
youtube

Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.