Xin chúc mừng, bạn đã đăng ký thành công
TF2800 - Thùng mui bạt - Inox 430
Nội thất TF2800
Liên hệ
-
-
0 đ
0 đ
0 đ
0 đ
Vui lòng chọn tỉnh thành
350.800.000 đ
-
-
-
-
-
422.000.000 đ
-
-
-
-
-
|
TF2800 - Thùng mui bạt - Inox 430
|
| Giá niêm yết: | Liên hệ | 422.000.000đ |
|---|
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 5.420 x 1.860 x 2.620 mm | 5.545 x 2.050 x 2.910 mm |
|---|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) | 3.500 x 1.670 x 1.410/1.720 mm (10,1 m³) | 3.620 x 1.900 x 685/1.900 mm (13,07 m³) |
| Chiều dài cơ sở | 2.880 mm | 2.800 mm |
| Vết bánh xe trước/sau | 1.440/1.325 mm | 1.490/ 1.535 mm |
| Khối lượng bản thân | 2.130 kg | 2.765 kg |
|---|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 1.990 kg | 1.990 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 4.250 kg | 4.950 kg |
| Số chỗ ngồi | 2 chỗ | 3 chỗ |
| Tên động cơ | D19TCIE3 | WEICHAI - WP2.3Q110E50 |
|---|---|---|
| Loại động cơ | Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát khí nạp, làm mát bằng dung dịch, phun nhiên liệu trực tiếp điều khiển điện tử (ECU) | Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điện tử (ECU) |
| Dung tích xi lanh | 1.910 cc | 2.289 cc |
| Công suất cực đại/ tốc độ quay | 116 / 3.600 Ps/(vòng/phút) | 110/ 3.000 Ps/(vòng/phút) |
| Mô men xoắn/ tốc độ quay | 285 / 1.600-2.600 N.m/(vòng/phút) | 280/ 1.600 ~ 2.400 N.m/(vòng/phút) |
| Ly hợp | Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực chân không | Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực chân không |
|---|---|---|
| Hộp số | 5 số tiến, 1 số lùi | Cơ khí, 5 số tiến và 1 số lùi |
| Tỷ số truyền | ih1 = 5.595; ih2 = 2.848; ih3 = 1.691; ih4 = 1; ih5 = 0.794; iR = 5.347 | ih1=5,595; ih2=2,848; ih3=1,538; ih4=1,000; ih5=0,794; iR=5,347 |
| Hệ thống phanh | Trước: Đĩa/ Sau:Tang trống, Dẫn động thủy lực trợ lực chân không, Có ABS | Tang trống, Thủy lực, 2 dòng, trợ lực chân không, có ABS |
|---|
| Trước | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực |
|---|---|---|
| Sau | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực |
| Trước/Sau | 185R15 (lốp không săm) | 6.50R16 |
|---|
| Khả năng leo dốc | 44,8 % | 33,2 % |
|---|---|---|
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | 6,15 m | 5,94 m |
| Tốc độ tối đa | 115 km/h | 96 km/h |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 55 lít | 80 lít |
| Hệ thống lái | Trợ lực thủy lực | Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực |
|---|
Thêm xe
Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.
