TF220 BÁN HÀNG LƯU ĐỘNG
/
*Thông tin và hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo và có thể khác so với thực tế
Tùy chọn màu sắc không có sẵn
TF220 BÁN HÀNG LƯU ĐỘNG
Liên hệ

THÔNG TIN SẢN PHẨM

KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể(DxRxC) 4.370 x 1.715 x 2.235 mm 4.865 x 1.835 x 2.510 mm
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 2.300 x 1.550 x 1.435 mm (5,12 m³) 2.800 x 1.680 x 1.610 mm (7,57 m³)
Chiều dài cơ sở 2.400 mm 2.780 mm
Vết bánh xe trước/sau 1.372/1.310 mm 1.450 / 1.455 mm
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân 1.380 kg 1.570 kg
Khối lượng chở cho phép 810 kg 720 kg
Khối lượng toàn bộ 2.320 kg 2.420 kg
Số chỗ ngồi 2 chỗ 2 chỗ
ĐỘNG CƠ
Tên động cơ DK12-10 DAM16KR
Loại động cơ Xăng, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng , làm mát bằng nước Động cơ xăng 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng , làm mát bằng dung dịch
Dung tích xi lanh 1.240 cc 1.597 cc
Công suất cực đại/ tốc độ quay 88/6.000 Ps/(vòng/phút) 122/6.000 Ps/(vòng/phút)
Mô men xoắn/ tốc độ quay 115/4.400 N.m/(vòng/phút) 158/4.400-5.200 N.m/(vòng/phút)
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động cơ khí 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động cơ khí
Hộp số LDMR513, 5 số tiến, 1 lùi DAT18R, 5 số tiến, 1 số lùi
Tỷ số truyền ih1= 3,769; ih2=2,175; ih3=1,339; ih4=1; ih5=0,808; iR=4,128 4,04-2,165-1,395-1-0,799 R: 3,744
HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh Trước đĩa, sau tang trống Dẫn động thủy lực, có ABS Trước đĩa, sau tang trống Dẫn động thủy lực, có ABS
HỆ THỐNG TREO
Trước Macpherson Macpherson
Sau Nhíp lá, giảm chấn thủy lực Nhíp lá, giảm chấn thủy lực
LỐP XE
Trước/Sau 175/70R14LT 175/70R14LT
ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc 28,5 % 41,4 %
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 4,83 m 5,5 m
Tốc độ tối đa 105 km/h 122 km/h
Dung tích thùng nhiên liệu 40 lít 43 lít
HỆ THỐNG LÁI
Hệ thống lái Bánh răng-thanh răng. Trợ lực điện Thanh răng – bánh răng. Trợ lực điện
phone
youtube

Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.