TOWNER T2.3 - 2.3 BÁN HÀNG LƯU ĐỘNG
/
*Thông tin và hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo và có thể khác so với thực tế
Tùy chọn màu sắc không có sẵn
TOWNER T2.3 - 2.3 BÁN HÀNG LƯU ĐỘNG
Liên hệ

THÔNG TIN SẢN PHẨM

KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể(DxRxC) 4.370 x 1.715 x 2.235 mm 9.785 x 2.480 x 2.780 mm
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 2.300 x 1.550 x 1.435 mm (5,12 m³) 7.600 x 2.400 x 630 mm (11,49 m³ )
Chiều dài cơ sở 2.400 mm 6.100 mm
Vết bánh xe trước/sau 1.372/1.310 mm 2.017/ 1.863 mm
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân 1.380 kg 5.200 kg
Khối lượng chở cho phép 810 kg ~9.000 kg
Khối lượng toàn bộ 2.320 kg 16.000 kg
Số chỗ ngồi 2 chỗ 03
ĐỘNG CƠ
Tên động cơ DK12-10 WEICHAI – WP4.6NQ220E50
Loại động cơ Xăng, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng , làm mát bằng nước Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử (ECU)
Dung tích xi lanh 1.240 cc 4.580 cc
Công suất cực đại/ tốc độ quay 88/6.000 Ps/(vòng/phút) 220/ 2.300 Ps/rpm
Mô men xoắn/ tốc độ quay 115/4.400 N.m/(vòng/phút) 800/ 1.200 ~ 1.800 Nm/rpm
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động cơ khí Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực khí nén
Hộp số LDMR513, 5 số tiến, 1 lùi Cơ khí, 8 số tiến và 2 số lùi
Tỷ số truyền ih1= 3,769; ih2=2,175; ih3=1,339; ih4=1; ih5=0,808; iR=4,128 ih1=7,339; ih2=5,493; ih3=3,764; ih4=2,823; ih5=1,950 ih6=1,459; ih7=1,000; ih8=0,750; iR1=7,339; iR2=1,950
HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh Trước đĩa, sau tang trống Dẫn động thủy lực, có ABS Phanh chính: Tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng, có ABS / Phanh dừng: Lò xo tích năng tại bầu phanh trục 2, dẫn động khí nén / Phanh hỗ trợ: Phanh khí xả
HỆ THỐNG TREO
Trước Macpherson Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
Sau Nhíp lá, giảm chấn thủy lực Phụ thuộc, nhíp lá
LỐP XE
Trước/Sau 175/70R14LT 11R22.5
ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc 28,5 % 29,5 %
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 4,83 m 11 m
Tốc độ tối đa 105 km/h 90 km/h
Dung tích thùng nhiên liệu 40 lít 200 lít
HỆ THỐNG LÁI
Hệ thống lái Bánh răng-thanh răng. Trợ lực điện Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực
phone
youtube

Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.