Xin chúc mừng, bạn đã đăng ký thành công
TF450V 2S
TF450V 2S
Liên hệ
-
-
0 đ
0 đ
0 đ
0 đ
Vui lòng chọn tỉnh thành
299.000.000 đ
-
-
-
-
-
384.000.000 đ
-
-
-
-
-
|
TOWNER V2.6-2S
|
| Giá niêm yết: | Liên hệ | 384.000.000đ |
|---|
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 4.500 x 1.690 x 2.000 mm | 4.800x1.690x2.000 mm |
|---|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) | 2.620 x 1.505 x 1.240 mm (4.89m³) | 1.905x1.505x1.240 mm (3.55 m³) |
| Chiều dài cơ sở | 2.930 mm | 3.135 mm |
| Vết bánh xe trước/sau | 1.442/1.455 mm | 1.442/1.455 mm |
| Khối lượng bản thân | 1.325 kg | 1400 kg |
|---|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 945 kg | 750 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 2.400 kg | 2475 kg |
| Khối lượng kéo theo | - | - |
| Số chỗ ngồi | 2 chỗ | 5 |
| Tên động cơ | DAM16KR | DAM16KR |
|---|---|---|
| Loại động cơ | Hệ thống phun xăng điện tử EFI (Electronic Fuel Injection) giúp động cơ vân hành êm dịu, tiết kiệm nhiên liệu | Hệ thống phun xăng điện tử EFI (Electronic Fuel Injection) giúp động cơ vân hành êm dịu, tiết kiệm nhiên liệu |
| Dung tích xi lanh | 1.597 cc | 1.597 cc |
| Công suất cực đại/ tốc độ quay | 122/6.000 Ps/(vòng/phút) | 122/6.000 Ps/(vòng/phút) |
| Mô men xoắn/ tốc độ quay | 158/4.400 - 5.200 N.m/(vòng/phút) | 158/4.400 - 5.200 N.m/(vòng/phút) |
| Ly hợp | 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động cơ khí | 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động cơ khí |
|---|---|---|
| Hộp số | DONGAN, DAM16KR Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi | DONGAN, DAM16KR Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi |
| Tỷ số truyền | ih1 = 4,04; ih2 = 2,165; ih3 = 1,395; ih4 = 1; ih5 = 0,779; iR: 3,744 | ih1 = 4,04; ih2 = 2,165; ih3 = 1,395; ih4 = 1; ih5 = 0,779; iR: 3,744 |
| Hệ thống phanh | Dẫn động thủy lực, ABS | Dẫn động thủy lực, ABS |
|---|
| Trước | Macpherson | Macpherson |
|---|---|---|
| Sau | Nhíp lá, giảm chấn thủy lực | Nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
| Trước/Sau | 195/70R15C | 195/70R15C |
|---|
| Khả năng leo dốc | >= 20% | >= 20% |
|---|---|---|
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | 6.2 m | 6.5 m |
| Tốc độ tối đa | 118 km/h | 118 km/h |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 43 lít | 43 lít |
| Hệ thống lái | Thanh răng – bánh răng Trợ lực điện | Thanh răng – bánh răng Trợ lực điện |
|---|
Thêm xe
Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.
