Xin chúc mừng, bạn đã đăng ký thành công
TF480V 5S
TF480V 5S
Liên hệ
-
-
0 đ
0 đ
0 đ
0 đ
Vui lòng chọn tỉnh thành
384.000.000 đ
-
-
-
-
-
780.500.000 đ
-
-
-
-
-
|
TOWNER V2.7-5S
|
| Giá niêm yết: | Liên hệ | 780.500.000đ |
|---|
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 4.800x1.690x2.000 mm | 8.050 x 2.340 x 3.310 mm |
|---|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) | 1.905x1.505x1.240 mm (3.55 m³) | 6.100 x 2.220 x 2.095 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.135 mm | 4.250 mm |
| Vết bánh xe trước/sau | 1.442/1.455 mm | 1.790/1.690 mm |
| Khối lượng bản thân | 1400 kg | 4.505 kg |
|---|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 750 kg | 6.500 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 2475 kg | 11.200 kg |
| Khối lượng kéo theo | - | |
| Số chỗ ngồi | 5 | 3 chỗ |
| Tên động cơ | DAM16KR | 4D37 100 |
|---|---|---|
| Loại động cơ | Hệ thống phun xăng điện tử EFI (Electronic Fuel Injection) giúp động cơ vân hành êm dịu, tiết kiệm nhiên liệu | Diesel 04 kỳ, 04 xi lanh thẳng hàng, tăng áp - làm mát bằng nước |
| Dung tích xi lanh | 1.597 cc | 3.907 cc |
| Công suất cực đại/ tốc độ quay | 122/6.000 Ps/(vòng/phút) | 136 / 2.500 Ps/(vòng/phút) |
| Mô men xoắn/ tốc độ quay | 158/4.400 - 5.200 N.m/(vòng/phút) | 420/1.500 - 2500 N.m/(vòng/phút) |
| Ly hợp | 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động cơ khí | 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực |
|---|---|---|
| Hộp số | DONGAN, DAM16KR Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi | Mitsubishi Fuso M036-S6, 6 Số sàn, 6 số tiến + 1 số lùi |
| Tỷ số truyền | ih1 = 4,04; ih2 = 2,165; ih3 = 1,395; ih4 = 1; ih5 = 0,779; iR: 3,744 | I: 5,4; II: 3,657; III: 2,368; IV: 1,465; V: 1,000; VI: 0,711; R: 5,4 |
| Hệ thống phanh | Dẫn động thủy lực, ABS | Tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng |
|---|
| Trước | Macpherson | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
|---|---|---|
| Sau | Nhíp lá, giảm chấn thủy lực | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
| Trước/Sau | 195/70R15C | 8.25R16 |
|---|
| Khả năng leo dốc | >= 20% | 23 % |
|---|---|---|
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | 6.5 m | 8,35 m |
| Tốc độ tối đa | 118 km/h | 80 km/h |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 43 lít | 200 lít |
| Hệ thống lái | Thanh răng – bánh răng Trợ lực điện | Trục vít - ê cu bi; Dẫn động cơ khí, trợ lực thủy lực |
|---|
Thêm xe
Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.
