TOWNER V2.7-5S
Ngoại thất Nội thất
*Thông tin và hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo và có thể khác so với thực tế

Màu ngoại thất:

TF480V 5S

Màu nội thất:

TF480V 5S

TOWNER V2.7-5S
Liên hệ

THÔNG TIN SẢN PHẨM

KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể(DxRxC) 4.800x1.690x2.000 mm 4.200 x 1.690 x 2.000 mm
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 1.905x1.505x1.240 mm (3.55 m³) 2.330 x 1.505 x 1.340 mm (~4,7 m³)
Chiều dài cơ sở 3.135 mm 2.700 mm
Vết bánh xe trước/sau 1.442/1.455 mm 1.450 / 1.455 mm
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân 1400 kg 1.165 kg
Khối lượng chở cho phép 750 kg 945 kg
Khối lượng toàn bộ 2475 kg 2.240 kg
Khối lượng kéo theo -
Số chỗ ngồi 5 2 chỗ
ĐỘNG CƠ
Tên động cơ DAM16KR DONGFENG DK13C
Loại động cơ Hệ thống phun xăng điện tử EFI (Electronic Fuel Injection) giúp động cơ vân hành êm dịu, tiết kiệm nhiên liệu Xăng, 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng
Dung tích xi lanh 1.597 cc 1.293 cc
Công suất cực đại/ tốc độ quay 122/6.000 Ps/(vòng/phút) 93 / 6.000 Ps/(vòng/phút)
Mô men xoắn/ tốc độ quay 158/4.400 - 5.200 N.m/(vòng/phút) 125 / 4.000 – 4.800 N.m/(vòng/phút)
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động cơ khí Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực chân không
Hộp số DONGAN, DAM16KR Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi MR513, 5 số tiến, 1 số lùi
Tỷ số truyền ih1 = 4,04; ih2 = 2,165; ih3 = 1,395; ih4 = 1; ih5 = 0,779; iR: 3,744 ih1=3,769; ih2=2,175; ih3=1,339; ih4=1,000; ih5 =0,808; iR=4,128
HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh Dẫn động thủy lực, ABS Trước đĩa, sau tang trống, Thủy lực, trợ lực chân không, có ABS, EBD
HỆ THỐNG TREO
Trước Macpherson Độc lập, lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Sau Nhíp lá, giảm chấn thủy lực Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
LỐP XE
Trước/Sau 195/70R15C 175/70R14
ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc >= 20% ≥ 20%
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 6.5 m 5,75 m
Tốc độ tối đa 118 km/h 120 km/h
Dung tích thùng nhiên liệu 43 lít 43 lít
HỆ THỐNG LÁI
Hệ thống lái Thanh răng – bánh răng Trợ lực điện Bánh răng – Thanh răng, cơ khí, trợ lực điện
phone
youtube

Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.