Xin chúc mừng, bạn đã đăng ký thành công
THACO CRUIZER 81S CRUIZER 81S
CRUIZER 81S
Liên hệ
-
-
0 đ
0 đ
0 đ
0 đ
Vui lòng chọn tỉnh thành
1.889.000.000 đ
-
-
-
-
-
1.634.000.000 đ
-
-
-
-
-
|
THACO CRUIZER 81S - 29 GHẾ WP4.1
|
| Giá niêm yết: | Liên hệ | 1.634.000.000đ |
|---|
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 8.180 x 2.370 x 3.150 mm | 7.080 x 2.100 x 2.650 mm |
|---|---|---|
| Chiều dài cơ sở | 3.900 mm | 3.950 mm |
| Vết bánh xe trước/sau | 1.997 / 1.738 mm | 1.725/1.538 mm |
| Khối lượng bản thân | 7.470 kg | 3.830 mm |
|---|---|---|
| Khối lượng toàn bộ | 9.565 kg | 4.710 mm |
| Số chỗ ngồi | 29/20 chỗ | 11 ghế VIP và 1 ghế tài xế |
| Tên động cơ | WP4.1NQ170E50 | FPT F1C34818 |
|---|---|---|
| Loại động cơ | Động cơ diesel, 4 xylanh thẳng hàng, tăng áp | Động cơ diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp |
| Dung tích xi lanh | 4.088 cc | 2.998 cc |
| Công suất cực đại/ tốc độ quay | 170/2.600 Ps/(vòng/phút) | 146/3.500 Ps/(vòng/phút) |
| Mô men xoắn/ tốc độ quay | 600/1.300 - 1.900 N.m/(vòng/phút) | 370/1.400 - 2800 N.m/(vòng/phút) |
| Hộp số | 6DSX60T | FPT2840.6 (6 tiến + 1 lùi) |
|---|---|---|
| Tỷ số truyền | 3.89 |
| Hệ thống phanh | Đĩa/ tang trống. Phanh khí xả. Có ABS | 4 phanh đĩa |
|---|
| Trước | Phụ thuộc, 02 bầu hơi, 02 giảm chấn, thanh cân bằng | Độc lập, thanh xoắn |
|---|---|---|
| Sau | Phụ thuộc 04 bầu hơi, 04 giảm chấn, thanh cân bằng | Phụ thuộc, bầu hơi, thanh cân bằng |
| Trước/Sau | 245/70R19.5 | 195/75R16 |
|---|
| Khả năng leo dốc | 37.4 % | 42 % |
|---|---|---|
| Tốc độ tối đa | 104 km/h | 130 km/h |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 100 lít | 100 lít |
| Hệ thống lái | Trục vít ê cu bi, trợ lực thủy lực | Bánh răng – thanh răng, dẫn động cơ khí, trợ lực thủy lực |
|---|
Thêm xe
Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.
