Xin chúc mừng, bạn đã đăng ký thành công
THACO Linker T2-12 - Thùng lửng - Thùng dài 6.3m
Liên hệ
-
-
0 đ
0 đ
0 đ
0 đ
Vui lòng chọn tỉnh thành
637.900.000 đ
-
-
-
-
-
619.000.000 đ
-
-
-
-
-
|
THACO Linker T2-12 - Thùng Lửng
|
| Giá niêm yết: | Liên hệ | 619.000.000đ |
|---|
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 8.240 x 2.370 x 2.460 mm | 6.110 x 1.890 x 2.900 mm |
|---|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) | 6.300 x 2.220 x 410 mm | 4.450 x 1.750 x 680/1.830 mm (14,25 m³) |
| Chiều dài cơ sở | 4.500 mm | 3.400 mm |
| Vết bánh xe trước/sau | 1.805/ 1.800 mm | 1.390/1.435 mm |
| Khối lượng bản thân | 4.210 kg | 2.800 kg |
|---|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 8.000 kg | 1.995 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 12.405 kg | 4.990 kg |
| Số chỗ ngồi | 3 chỗ | 3 chỗ |
| Tên động cơ | WEICHAI – WP3NQ160E50 | Mitsubishi 4P10 - KAT2 |
|---|---|---|
| Loại động cơ | Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điện tử (ECU) | Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng nước, làm mát khí nạp, phun nhiên liệu trực tiếp điều khiển điện tử (ECU) |
| Dung tích xi lanh | 2.970 cc | 2.998 cc |
| Công suất cực đại/ tốc độ quay | 160/ 3.000 Ps/(vòng/phút) | 130/3.500 Ps/(vòng/phút) |
| Mô men xoắn/ tốc độ quay | 480/ 1.400 ~ 2.300 N.m/(vòng/phút) | 300/1.300 N.m/(vòng/phút) |
| Ly hợp | Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực khí nén | 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực |
|---|---|---|
| Hộp số | Cơ khí, 6 số tiến và 1 số lùi | Mitsubishi M038S5, cơ khí, 5 số tiến, 1 số lùi |
| Tỷ số truyền | ih1=6,176; ih2=3,330; ih3=2,075; ih4=1,395; ih5=1,000; ih6=0,780; iR=5,574 | ih1= 5,494; ih2=3,193; ih3=1,689; ih4=1,000; ih5=0,723; iR=5,494 |
| Hệ thống phanh | Tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng, có ABS | Phanh đĩa, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không. Trang bị hệ thống chống bó cứng phanh ABS và hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD |
|---|
| Trước | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
|---|---|---|
| Sau | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
| Trước/Sau | 8.25R16 | 7.00R16 / Dual 7.00R16 |
|---|
| Khả năng leo dốc | 25,9 % | 44,4 % |
|---|---|---|
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | 6,71 m | 6,76 m |
| Tốc độ tối đa | 87 km/h | 116 km/h |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 100 lít | 100 lít |
| Hệ thống lái | Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực | Trục vít - ê cu bi; Dẫn động cơ khí, trợ lực thủy lực |
|---|
Thêm xe
Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.
