THACO Linker T2-13 - Mui Bạt - Tôn Đen
Ngoại thất Nội thất
*Thông tin và hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo và có thể khác so với thực tế

Màu ngoại thất:

THACO Linker T2-13 - Mui Bạt - Tôn Đen

Màu nội thất:

Nội thất THACO Linker T2-13

THACO Linker T2-13 - Mui Bạt - Tôn Đen
Liên hệ

THÔNG TIN SẢN PHẨM

Giá niêm yết: Liên hệ 1.311.000.000đ
KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể(DxRxC) 8.875 x 2.450 x 3.430 mm 6.985 x 2.496 x 3.900 mm
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 6.900 x 2.300 x 2.150 mm
Chiều dài cơ sở 5.200 mm 3225 + 1350 mm
Vết bánh xe trước/sau 1.827/ 1.803 mm 2.041/1.860
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân 5.260 kg 10.700 kg
Khối lượng chở cho phép 7.500 kg 13.170 kg
Khối lượng toàn bộ 12.955 kg 24.000 kg
Số chỗ ngồi 3 chỗ 2 chỗ
ĐỘNG CƠ
Tên động cơ WEICHAI – WP4.1NQ190E50 SINOTRUK MC11.44-50
Loại động cơ Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử Diesel, 6 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử (ECU)
Dung tích xi lanh 4.088 cc 10.518 cc
Công suất cực đại/ tốc độ quay 190/ 2.600 Ps/(vòng/phút) 440/ 1.900 Ps/(vòng/phút)
Mô men xoắn/ tốc độ quay 680/ 1.300 ~ 1.900 N.m/(vòng/phút) 2.100/ 1.000 ~ 1.400 N.m/(vòng/phút)
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực khí nén Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực khí nén
Hộp số Cơ khí, 6 số tiến và 1 số lùi SINOTRUK HW25712XSTCL (12 số tiến, 02 số lùi)
Tỷ số truyền ih1=6,092; ih2=3,344; ih3=2,074; ih4=1,398; ih5=1,000; ih6=0,790; iR=5,551 ih1= 11.697; ih2= 9.091; ih3= 7.036; ih4= 5.468; ih5= 4.318; ih6= 3.381; ih7= 2.709; ih8= 2.105; ih9= 1.629; ih10= 1.266; ih11= 1.00; ih12= 0.783; iR1= 10.294; iR2= 2.384
HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh Tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng, có ABS Tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng
HỆ THỐNG TREO
Trước Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
Sau Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực Phụ thuộc, nhíp lá
LỐP XE
Trước/Sau 8.25R20 12.00R20
ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc 26,5 % 38%
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 9,3 m 8,5 m
Tốc độ tối đa 99 km/h 87 km/h
Dung tích thùng nhiên liệu 200 lít 600 lít
HỆ THỐNG LÁI
Hệ thống lái Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực Trục vít ecu-bi, trợ lực thủy lực
phone
youtube

Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.