Xin chúc mừng, bạn đã đăng ký thành công
THACO Linker T2-16 - Thùng mui bạt - Thùng 9.9m
Liên hệ
-
-
0 đ
0 đ
0 đ
0 đ
Vui lòng chọn tỉnh thành
1.047.000.000 đ
-
-
-
-
-
429.000.000 đ
-
-
-
-
-
|
THACO Linker T2-16 - Thùng mui Bạt - Inox 430
|
| Giá niêm yết: | Liên hệ | 429.000.000đ |
|---|
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 12.200 x 2.500 x 3.590 mm | 4.800 x 1.690 x 2.000 mm |
|---|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) | 9.900 x 2.420 x 2.150 mm | 1.910 x 1.505 x 1.340 mm (3.85 m³) |
| Chiều dài cơ sở | 7.100 mm | 3.135 mm |
| Vết bánh xe trước/sau | 2.017/ 1.863 mm | 1.442/1.455 mm |
| Khối lượng bản thân | 7.760 kg | 1.400 kg |
|---|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 7.900 kg | 945 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 15.855 kg | 2.670 kg |
| Số chỗ ngồi | 3 chỗ | 5 chỗ |
| Tên động cơ | WEICHAI – WP7H245E50 | DAM16KAR (Công nghệ Nhật Bản) |
|---|---|---|
| Loại động cơ | Diesel, 6 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử | Hệ thống phun xăng điện tử EFI (Electronic Fuel Injection) giúp động cơ vân hành êm dịu, tiết kiệm nhiên liệu |
| Dung tích xi lanh | 6.800 cc | 1.597 cc |
| Công suất cực đại/ tốc độ quay | 245/ 2.100 Ps/(vòng/phút) | 122/6.000 Ps/(vòng/phút) |
| Mô men xoắn/ tốc độ quay | 950/ 1.100 ~ 1.700 N.m/(vòng/phút) | 158/4.400 - 5.200 N.m/(vòng/phút) |
| Ly hợp | Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực khí nén | Biến mô thủy lực, dẫn động tự động |
|---|---|---|
| Hộp số | Cơ khí, 8 số tiến và 2 số lùi | DONGAN A8R30 Số tự động , 8 số tiến, 1 số lùi |
| Tỷ số truyền | ih1=9,656; ih2=6,466; ih3=4,321; ih4=3,195; ih5=2,235 ih6=1,497; ih7=1,000; ih8=0,739; iR1=9,807; iR2=2,270 | 5,00 – 3,200 – 2,143 – 1,72 – 1,314 – 1,00 – 0,822 – 0,64 – R: 3,456 |
| Hệ thống phanh | Tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng, có ABS | Đĩa/tang trống, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không, có ABS, EBD |
|---|
| Trước | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực | Độc lập, lò xo trụ, giảm chấn thủy lực |
|---|---|---|
| Sau | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực |
| Trước/Sau | 11.00R20 | 185R14 |
|---|
| Khả năng leo dốc | 35,6% | 47,3% |
|---|---|---|
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | 11,78 m | 6.5 m |
| Tốc độ tối đa | 100 km/h | 117 km/h |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 200 lít | 43 lít |
| Hệ thống lái | Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực | Thanh răng – bánh răng, Trợ lực điện |
|---|
Thêm xe
Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.
