Xin chúc mừng, bạn đã đăng ký thành công
THACO Linker T2-16 - Thùng mui bạt - Thùng 9.9m
Liên hệ
-
-
0 đ
0 đ
0 đ
0 đ
Vui lòng chọn tỉnh thành
1.037.800.000 đ
-
-
-
-
-
250.000.000 đ
-
-
-
-
-
|
THACO Linker T2-16 - Thùng mui Bạt - Tôn Kẽm
|
| Giá niêm yết: | Liên hệ | 250.000.000đ |
|---|
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 12.200 x 2.500 x 3.590 mm | 4.200 x 1.690 x 2.000 mm |
|---|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) | 9.900 x 2.420 x 2.150 mm | 2.330 x 1.505 x 1.340 mm (~4,7 m³) |
| Chiều dài cơ sở | 7.100 mm | 2.700 mm |
| Vết bánh xe trước/sau | 2.017/ 1.863 mm | 1.450 / 1.455 mm |
| Khối lượng bản thân | 7.760 kg | 1.165 kg |
|---|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 7.900 kg | 945 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 15.855 kg | 2.240 kg |
| Số chỗ ngồi | 3 chỗ | 2 chỗ |
| Tên động cơ | WEICHAI – WP7H245E50 | DONGFENG DK13C |
|---|---|---|
| Loại động cơ | Diesel, 6 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử | Xăng, 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng |
| Dung tích xi lanh | 6.800 cc | 1.293 cc |
| Công suất cực đại/ tốc độ quay | 245/ 2.100 Ps/(vòng/phút) | 93 / 6.000 Ps/(vòng/phút) |
| Mô men xoắn/ tốc độ quay | 950/ 1.100 ~ 1.700 N.m/(vòng/phút) | 125 / 4.000 – 4.800 N.m/(vòng/phút) |
| Ly hợp | Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực khí nén | Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực chân không |
|---|---|---|
| Hộp số | Cơ khí, 8 số tiến và 2 số lùi | MR513, 5 số tiến, 1 số lùi |
| Tỷ số truyền | ih1=9,656; ih2=6,466; ih3=4,321; ih4=3,195; ih5=2,235 ih6=1,497; ih7=1,000; ih8=0,739; iR1=9,807; iR2=2,270 | ih1=3,769; ih2=2,175; ih3=1,339; ih4=1,000; ih5 =0,808; iR=4,128 |
| Hệ thống phanh | Tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng, có ABS | Trước đĩa, sau tang trống, Thủy lực, trợ lực chân không, có ABS, EBD |
|---|
| Trước | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực | Độc lập, lò xo trụ, giảm chấn thủy lực |
|---|---|---|
| Sau | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực |
| Trước/Sau | 11.00R20 | 175/70R14 |
|---|
| Khả năng leo dốc | 35,6% | ≥ 20% |
|---|---|---|
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | 11,78 m | 5,75 m |
| Tốc độ tối đa | 100 km/h | 120 km/h |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 200 lít | 43 lít |
| Hệ thống lái | Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực | Bánh răng – Thanh răng, cơ khí, trợ lực điện |
|---|
Thêm xe
Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.
