THACO Linker T2-5.0 - Thùng mui bạt - Tôn đen
/
*Thông tin và hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo và có thể khác so với thực tế
Tùy chọn màu sắc không có sẵn
THACO Linker T2-5.0 - Thùng mui bạt - Tôn đen
Liên hệ

THÔNG TIN SẢN PHẨM

Giá niêm yết: Liên hệ 613.800.000đ
KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể(DxRxC) 5.545 x 2.050 x 2.910 mm 6.140 x 1.890 x 2.890 mm
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 3.620 x 1.900 x 685/1.900 mm (13,07 m³) 4.450 x 1.760 x 1.830 mm (14,33 m³)
Chiều dài cơ sở 2.800 mm 3.400 mm
Vết bánh xe trước/sau 1.490/ 1.535 mm 1.390/1.435 mm
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân 2.765 kg 2.800 kg
Khối lượng chở cho phép 1.990 kg 1.995 kg
Khối lượng toàn bộ 4.950 kg 4.990 kg
Số chỗ ngồi 3 chỗ 3 chỗ
ĐỘNG CƠ
Tên động cơ WEICHAI - WP2.3Q110E50 Mitsubishi 4P10 - KAT2
Loại động cơ Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điện tử (ECU) Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng nước, làm mát khí nạp, phun nhiên liệu trực tiếp điều khiển điện tử (ECU)
Dung tích xi lanh 2.289 cc 2.998 cc
Công suất cực đại/ tốc độ quay 110/ 3.000 Ps/(vòng/phút) 130/3.500 Ps/(vòng/phút)
Mô men xoắn/ tốc độ quay 280/ 1.600 ~ 2.400 N.m/(vòng/phút) 300/1.300 N.m/(vòng/phút)
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực chân không 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực
Hộp số Cơ khí, 5 số tiến và 1 số lùi Mitsubishi M038S5, cơ khí, 5 số tiến, 1 số lùi
Tỷ số truyền ih1=5,595; ih2=2,848; ih3=1,538; ih4=1,000; ih5=0,794; iR=5,347 ih1= 5,494; ih2=3,193; ih3=1,689; ih4=1,000; ih5=0,723; iR=5,494
HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh Tang trống, Thủy lực, 2 dòng, trợ lực chân không, có ABS Phanh đĩa, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không. Trang bị hệ thống chống bó cứng phanh ABS và hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD
HỆ THỐNG TREO
Trước Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Sau Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
LỐP XE
Trước/Sau 6.50R16 7.00R16 / Dual 7.00R16
ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc 33,2 % 44,4 %
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 5,94 m 6,76 m
Tốc độ tối đa 96 km/h 116 km/h
Dung tích thùng nhiên liệu 80 lít 100 lít
HỆ THỐNG LÁI
Hệ thống lái Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực Trục vít - ê cu bi; Dẫn động cơ khí, trợ lực thủy lực
phone
youtube

Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.