TOWNER E V2.6-2S
Ngoại thất Nội thất
*Thông tin và hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo và có thể khác so với thực tế

Màu ngoại thất:

TRẮNG

Màu nội thất:

ĐEN

THÔNG TIN SẢN PHẨM

KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể(DxRxC) 4.500 x 1.690 x 2.000 mm 8980 x 2450 x 3700 mm
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 2.620 x 1.505 x 1.340 mm (5.28 m³ ) 7000 x 2300 x 2400/780 mm (38,64 m³ )
Chiều dài cơ sở 2.930 mm 5.350 mm
Vết bánh xe trước/sau 1.442/ 1.455 mm 1.827/1.803 mm
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân 1.510 kg 5.505 kg
Khối lượng chở cho phép 945 kg 9.450 kg
Khối lượng toàn bộ 2.585 kg 15.150 kg
Số chỗ ngồi 02 03
ĐỘNG CƠ
Tên động cơ INOVANCE - TZ180XS146 WEICHAI – WP4.1NQ190E50
Loại động cơ Động cơ điện - Pin CATL Lithium - Dung lượng pin 41.86 kWh - Quãng đường di chuyển 1 lần sạc 300km - Định mức sạc 2C - Thời gian sạc nhanh DC (20% → 80%) 18 phút Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử (ECU)
Dung tích xi lanh - 4.088 cc
Công suất cực đại/ tốc độ quay 75 kW/rpm 190/ 2.600 Ps/rpm
Mô men xoắn/ tốc độ quay 180 Nm/rpm 680/ 1.300 ~ 1.900 Nm/rpm
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp - Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực khí nén
Hộp số - Cơ khí, 6 số tiến và 1 số lùi
Tỷ số truyền - ih1=6,092; ih2=3,344; ih3=2,074; ih4=1,398; ih5=1,000; ih6=0,790; iR=5,551
HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh Trước đĩa, sau tang trống, Thủy lực, trợ lực chân không, có ABS, EBD / Phanh tay điện tử (EPB) Phanh chính: Tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng, có ABS / Phanh dừng: Lò xo tích năng tại bầu phanh trục 2, dẫn động khí nén / Phanh hỗ trợ: Phanh khí xả
HỆ THỐNG TREO
Trước Độc lập, lò xo trụ, giảm chấn thủy lực Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
Sau Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực Phụ thuộc, nhíp lá
LỐP XE
Trước/Sau 195/70R15C 8.25R20
ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc 27.9 % 25,8 %
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 6.2 m 10,5 m
Tốc độ tối đa 115 km/h 95 km/h
Dung tích thùng nhiên liệu - 200 lít
HỆ THỐNG LÁI
Hệ thống lái Bánh răng – Thanh răng, cơ khí, trợ lực điện Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực
phone
youtube

Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.