TOWNER E V2.6-2S
Ngoại thất Nội thất
*Thông tin và hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo và có thể khác so với thực tế

Màu ngoại thất:

TRẮNG

Màu nội thất:

ĐEN

THÔNG TIN SẢN PHẨM

KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể(DxRxC) 4.500 x 1.690 x 2.000 mm 4.800 x 1.690 x 2.000 mm
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 2.620 x 1.505 x 1.340 mm (5.28 m³ ) 2.930 x 1.505 x 1.340 mm (5.9 m³ )
Chiều dài cơ sở 2.930 mm 3.135 mm
Vết bánh xe trước/sau 1.442/ 1.455 mm 1.442/ 1.455 mm
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân 1.510 kg 1.575 kg
Khối lượng chở cho phép 945 kg 945 kg
Khối lượng toàn bộ 2.585 kg 2.650 kg
Số chỗ ngồi 02 02
ĐỘNG CƠ
Tên động cơ INOVANCE - TZ180XS146 INOVANCE - TZ180XS146
Loại động cơ Động cơ điện - Pin CATL Lithium - Dung lượng pin 41.86 kWh - Quãng đường di chuyển 1 lần sạc 300km - Định mức sạc 2C - Thời gian sạc nhanh DC (20% → 80%) 18 phút Động cơ điện - Pin CATL Lithium - Dung lượng pin 41.86 kWh - Quãng đường di chuyển 1 lần sạc 300km - Định mức sạc 2C - Thời gian sạc nhanh DC (20% → 80%) 18 phút
Dung tích xi lanh - -
Công suất cực đại/ tốc độ quay 75 kW/rpm 75 kW/rpm
Mô men xoắn/ tốc độ quay 180 Nm/rpm 180 Nm/rpm
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp - -
Hộp số - -
Tỷ số truyền - -
HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh Trước đĩa, sau tang trống, Thủy lực, trợ lực chân không, có ABS, EBD / Phanh tay điện tử (EPB) Trước đĩa, sau tang trống, Thủy lực, trợ lực chân không, có ABS, EBD / Phanh tay điện tử (EPB)
HỆ THỐNG TREO
Trước Độc lập, lò xo trụ, giảm chấn thủy lực Độc lập, lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Sau Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
LỐP XE
Trước/Sau 195/70R15C 195/70R15C
ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc 27.9 % 27.2 %
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 6.2 m 6.5 m
Tốc độ tối đa 115 km/h 115 km/h
Dung tích thùng nhiên liệu - -
HỆ THỐNG LÁI
Hệ thống lái Bánh răng – Thanh răng, cơ khí, trợ lực điện Bánh răng – Thanh răng, cơ khí, trợ lực điện
phone
youtube

Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.