TOWNER E V2.7 - 2S
Ngoại thất Nội thất
*Thông tin và hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo và có thể khác so với thực tế

Màu ngoại thất:

TRẮNG

Màu nội thất:

ĐEN

THÔNG TIN SẢN PHẨM

KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể(DxRxC) 4.800 x 1.690 x 2.000 mm 6.215 x 2.025 x 2.265 mm
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 2.930 x 1.505 x 1.340 mm (5.9 m³ ) 4.450 x 1.950 x 410 mm (3,56m3 )
Chiều dài cơ sở 3.135 mm 3.400 mm
Vết bánh xe trước/sau 1.442/ 1.455 mm 1.577/ 1.586 mm
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân 1.575 kg 2.255 kg
Khối lượng chở cho phép 945 kg 3.490 kg
Khối lượng toàn bộ 2.650 kg 6.900 kg
Số chỗ ngồi 02 3 chỗ
ĐỘNG CƠ
Tên động cơ INOVANCE - TZ180XS146 WEICHAI - WP2.3Q140E50
Loại động cơ Động cơ điện - Pin CATL Lithium - Dung lượng pin 41.86 kWh - Quãng đường di chuyển 1 lần sạc 300km - Định mức sạc 2C - Thời gian sạc nhanh DC (20% → 80%) 18 phút Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử (ECU)
Dung tích xi lanh - 2.289 cc
Công suất cực đại/ tốc độ quay 75 kW/rpm 140/ 3.200 Ps/(vòng/phút)
Mô men xoắn/ tốc độ quay 180 Nm/rpm 320/ 1.600 ~ 2.400 N.m/(vòng/phút)
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp - Đĩa ma sát đơn, điều khiển điện
Hộp số - Bán tự dộng, 6 số tiến và 1 số lùi
Tỷ số truyền - ih1=5,979; ih2=3,435; ih3=2,099; ih4=1,380; ih5=1,000; ih6=0,759; iR=5,81
HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh Trước đĩa, sau tang trống, Thủy lực, trợ lực chân không, có ABS, EBD / Phanh tay điện tử (EPB) Tang trống, Thủy lực, 2 dòng, trợ lực chân không, có ABS
HỆ THỐNG TREO
Trước Độc lập, lò xo trụ, giảm chấn thủy lực Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
Sau Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
LỐP XE
Trước/Sau 195/70R15C 7.00R16
ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc 27.2 % 38 %
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 6.5 m 6,76 m
Tốc độ tối đa 115 km/h 103,68 km/h
Dung tích thùng nhiên liệu - 100 lít
HỆ THỐNG LÁI
Hệ thống lái Bánh răng – Thanh răng, cơ khí, trợ lực điện Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực
phone
youtube

Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.