TOWNER V2.6-5S AT
/
*Thông tin và hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo và có thể khác so với thực tế
Tùy chọn màu sắc không có sẵn

THÔNG TIN SẢN PHẨM

KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể(DxRxC) 4.500 x 1.690 x 2.000 mm 9.300 x 2.500 x 3.370 mm
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 1.600 x 1.505 x 1.340 mm (3.22 m³) 8.386 x 2.410 x 1.257 mm
Chiều dài cơ sở 2.930 mm 4.550 + 1.310 + 1.310 mm
Vết bánh xe trước/sau 1.442/1.455 mm
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân 1360 kg 8.900 kg
Khối lượng chở cho phép 945 kg 28.010 kg
Khối lượng toàn bộ 2630 kg 36.910 kg
Số chỗ ngồi 5 chỗ
ĐỘNG CƠ
Tên động cơ DAM16KAR (Công nghệ Nhật Bản)
Loại động cơ Hệ thống phun xăng điện tử EFI (Electronic Fuel Injection) giúp động cơ vân hành êm dịu, tiết kiệm nhiên liệu
Dung tích xi lanh 1.597 cc
Công suất cực đại/ tốc độ quay 122/6.000 Ps/(vòng/phút)
Mô men xoắn/ tốc độ quay 158/4.400 - 5.200 N.m/(vòng/phút)
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp Biến mô thủy lực, dẫn động tự động
Hộp số DONGAN A8R30 Số tự động , 8 số tiến, 1 số lùi
Tỷ số truyền 5,00 – 3,200 – 2,143 – 1,72 – 1,314 – 1,00 – 0,822 – 0,64 R: 3,456
HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh Đĩa/tang trống, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không, có ABS, EBD Locke 3 trục
HỆ THỐNG TREO
Trước Độc lập, lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Sau Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực Gối thẳng Nhíp 9 lá (90×16 mm)
LỐP XE
Trước/Sau 185R14 12.00R20 – 20PR (Lắp theo yêu cầu khách hàng)
ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc 48%
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 6.2 m
Tốc độ tối đa 118 km/h
Dung tích thùng nhiên liệu 43 lít
HỆ THỐNG LÁI
Hệ thống lái Thanh răng - bánh răng , trợ lực điện
phone
youtube

Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.