Exterior Car Interior

Exterior color:

THACO Linker T2-13 - Thùng Kín - Tôn Kẽm

Interior color:

Nội thất THACO Linker T2-13

THACO Linker T2-13 - Thùng Kín - Tôn Kẽm
Liên hệ

PRODUCT INFORMATION

THACO Linker T2-13 - Thùng Kín - Tôn Kẽm
Add Car Button Add car
Listed price: Liên hệ
KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể(DxRxC) 8.885 x 2.410 x 3.430 mm
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 6.900 x 2.275 x 2.150 mm
The standard long 5.200 mm
Vết bánh xe trước/sau 1.827/ 1.803 mm
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân 5.195 kg
Khối lượng chở cho phép 7.600 kg
Khối lượng toàn bộ 12.990 kg
Number of seats 3 chỗ
ĐỘNG CƠ
Tên động cơ WEICHAI – WP4.1NQ190E50
Loại động cơ Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử
Dung tích xi lanh 4.088 cc
Công suất cực đại/ tốc độ quay 190/ 2.600 Ps/(vòng/phút)
Mô men xoắn/ tốc độ quay 680/ 1.300 ~ 1.900 N.m/(vòng/phút)
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực khí nén
Gear Cơ khí, 6 số tiến và 1 số lùi
Tỷ số truyền ih1=6,092; ih2=3,344; ih3=2,074; ih4=1,398; ih5=1,000; ih6=0,790; iR=5,551
HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh Tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng, có ABS
HỆ THỐNG TREO
Trước Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
Sau Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
LỐP XE
Trước/Sau 8.25R20
ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc 26,5 %
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 9,3 m
Tốc độ tối đa 99 km/h
Dung tích thùng nhiên liệu 200 lít
HỆ THỐNG LÁI
Hệ thống lái Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực
phone
youtube
youtube

Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2021 THACO AUTO. All right reserved.