Exterior Car Interior
*Thông tin và hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo và có thể khác so với thực tế

Exterior color:

THACO LINKER T3-5.0

Interior color:

THACO LINKER T3-5.0

THACO LINKER T3-5.0
Liên hệ

PRODUCT INFORMATION

Add Car Button Add car
Listed price: Liên hệ
KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể(DxRxC) 4.650 x 1.870 x 2.340 mm
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 2.500 x 1.600 x 500 mm (~2,0 m³)
The standard long 2.300 mm
Vết bánh xe trước/sau 1.424 / 1.294 mm
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân 2.810 kg
Khối lượng chở cho phép 1.990 kg
Khối lượng toàn bộ 4.995 kg
Number of seats 3 chỗ
ĐỘNG CƠ
Tên động cơ WEICHAI - WP2.3Q95E50
Loại động cơ Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điện tử (ECU)
Dung tích xi lanh 2.289 cc
Công suất cực đại/ tốc độ quay 95 / 3.000 Ps/(vòng/phút)
Mô men xoắn/ tốc độ quay 245 / 1.200 ~ 2.600 N.m/(vòng/phút)
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực chân không
Gear WANLIYANG - 8MT (8 số tiến, 2 số lùi)
Tỷ số truyền ih1= 9,785; ih2=6,477; ih3=4,421; ih4=3,219; ih5=2,213; ih6=1,435; ih7=1,000; ; ih8=0,728; iR1=9,785; iR2=2,213
HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh Cơ cấu phanh loại tang trống, dẫn động khí nén 2 dòng
HỆ THỐNG TREO
Trước Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Sau Phụ thuộc, nhíp lá
LỐP XE
Trước/Sau 6.50-16
ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc 51,9 %
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 5,24 m
Tốc độ tối đa 82 km/h
Dung tích thùng nhiên liệu 60 lít
HỆ THỐNG LÁI
Hệ thống lái Trục vít – êcu bi, dẫn động cơ khí, trợ lực thủy lực
phone
youtube
youtube

Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2021 THACO AUTO. All right reserved.