FRONTIER K250L - Thùng mui bạt - Inox 430
Ngoại thất Nội thất
*Thông tin và hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo và có thể khác so với thực tế

Màu ngoại thất:

FRONTIER K250L - Thùng mui bạt - Inox 430

Màu nội thất:

KIA FRONTIER K250L

FRONTIER K250L - Thùng mui bạt - Inox 430
Liên hệ

THÔNG TIN SẢN PHẨM

KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể(DxRxC) 6.595 x 1.870 x 2.555 mm 5.545 x 2.050 x 2.910 mm
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 4.500 x 1.700 x 580/1.655 mm (12,66 m³) 3.620 x 1.900 x 685/1.900 mm (13,07 m³)
Chiều dài cơ sở 3.350 mm 2.800 mm
Vết bánh xe trước/sau 1.470 / 1.270 mm 1.490/ 1.535 mm
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân 2.450 kg 2.765 kg
Khối lượng chở cho phép 2.350 kg 1.990 kg
Khối lượng toàn bộ 4.995 kg 4.950 kg
Khối lượng kéo theo -
Số chỗ ngồi 3 3 chỗ
ĐỘNG CƠ
Tên động cơ HYUNDAI – D4CB WEICHAI - WP2.3Q110E50
Loại động cơ Diesel, 04 kỳ, 04 xilanh thẳng hàng, tăng áp,phun nhiên liệu trực tiếp điều khiển điện tử (ECU) Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điện tử (ECU)
Dung tích xi lanh 2.497 cc 2.289 cc
Công suất cực đại/ tốc độ quay 130 / 3.800 Ps/(vòng/phút) 110/ 3.000 Ps/(vòng/phút)
Mô men xoắn/ tốc độ quay 255 / 1.500~3.500 N.m/(vòng/phút) 280/ 1.600 ~ 2.400 N.m/(vòng/phút)
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực chân không
Hộp số HYUNDAI DYMOS M6AR1 (06 số tiến, 01 số lùi) Cơ khí, 5 số tiến và 1 số lùi
Tỷ số truyền ih=4,487; ih2=2,248; ih3=1,364; ih4=1,000; ih5=0,823; ih6=0,676; iR=4,038 ih1=5,595; ih2=2,848; ih3=1,538; ih4=1,000; ih5=0,794; iR=5,347
HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh Thủy lực, Trước đĩa/Sau tang trống, trợ lực chân không Tang trống, Thủy lực, 2 dòng, trợ lực chân không, có ABS
HỆ THỐNG TREO
Trước Độc lập, thanh xoắn, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
Sau Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
LỐP XE
Trước/Sau 6.50R16/5.50R13 6.50R16
ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc 28% 33,2 %
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 7,2 m 5,94 m
Tốc độ tối đa 106 km/h 96 km/h
Dung tích thùng nhiên liệu 65 lít 80 lít
HỆ THỐNG LÁI
Hệ thống lái Thanh răng – bánh răng, trợ lực thủy lực Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực
phone
youtube

Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.