Xin chúc mừng, bạn đã đăng ký thành công
FRONTIER K250L - Thùng mui bạt - Tôn đen
KIA FRONTIER K250L
Liên hệ
-
-
0 đ
0 đ
0 đ
0 đ
Vui lòng chọn tỉnh thành
507.300.000 đ
-
-
-
-
-
747.100.000 đ
-
-
-
-
-
|
FRONTIER K250L - Thùng mui bạt - Tôn đen
|
| Giá niêm yết: | Liên hệ | 747.100.000đ |
|---|
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 6.595 x 1.870 x 2.555 mm | 8.885 x 2.410 x 3.430 mm |
|---|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) | 4.500 x 1.700 x 580/1.655 mm (12,66 m³) | 6.900 x 2.275 x 2.150 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.350 mm | 5.200 mm |
| Vết bánh xe trước/sau | 1.470 / 1.270 mm | 1.827/ 1.803 mm |
| Khối lượng bản thân | 2.450 kg | 5.195 kg |
|---|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 2.350 kg | 7.600 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 4.995 kg | 12.990 kg |
| Khối lượng kéo theo | - | |
| Số chỗ ngồi | 3 | 3 chỗ |
| Tên động cơ | HYUNDAI – D4CB | WEICHAI – WP4.1NQ190E50 |
|---|---|---|
| Loại động cơ | Diesel, 04 kỳ, 04 xilanh thẳng hàng, tăng áp,phun nhiên liệu trực tiếp điều khiển điện tử (ECU) | Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử |
| Dung tích xi lanh | 2.497 cc | 4.088 cc |
| Công suất cực đại/ tốc độ quay | 130 / 3.800 Ps/(vòng/phút) | 190/ 2.600 Ps/(vòng/phút) |
| Mô men xoắn/ tốc độ quay | 255 / 1.500~3.500 N.m/(vòng/phút) | 680/ 1.300 ~ 1.900 N.m/(vòng/phút) |
| Ly hợp | 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không | Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực khí nén |
|---|---|---|
| Hộp số | HYUNDAI DYMOS M6AR1 (06 số tiến, 01 số lùi) | Cơ khí, 6 số tiến và 1 số lùi |
| Tỷ số truyền | ih=4,487; ih2=2,248; ih3=1,364; ih4=1,000; ih5=0,823; ih6=0,676; iR=4,038 | ih1=6,092; ih2=3,344; ih3=2,074; ih4=1,398; ih5=1,000; ih6=0,790; iR=5,551 |
| Hệ thống phanh | Thủy lực, Trước đĩa/Sau tang trống, trợ lực chân không | Tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng, có ABS |
|---|
| Trước | Độc lập, thanh xoắn, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực |
|---|---|---|
| Sau | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực |
| Trước/Sau | 6.50R16/5.50R13 | 8.25R20 |
|---|
| Khả năng leo dốc | 28% | 26,5 % |
|---|---|---|
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | 7,2 m | 9,3 m |
| Tốc độ tối đa | 106 km/h | 99 km/h |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 65 lít | 200 lít |
| Hệ thống lái | Thanh răng – bánh răng, trợ lực thủy lực | Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực |
|---|
Thêm xe
Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.
