FUSO CANTER TF4.9 - Thùng mui bạt - Tôn đen
Ngoại thất Nội thất
*Thông tin và hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo và có thể khác so với thực tế

Màu ngoại thất:

FUSO CANTER TF4.9 - Thùng mui bạt - Tôn đen

Màu nội thất:

Nội thất FUSO CANTER TF4.9

FUSO CANTER TF4.9 - Thùng mui bạt - Tôn đen
Liên hệ

THÔNG TIN SẢN PHẨM

Giá niêm yết: Liên hệ 269.000.000đ
KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể(DxRxC) 6.110 x 1.890 x 2.900 mm 4.200 x 1.690 x 2000 mm
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 4.450 x 1.750 x 680/1.830 mm (14,25 m³) 2.325 x 1.505 x 1.240 mm (4,33 m³)
Chiều dài cơ sở 3.400 mm 2.700 mm
Vết bánh xe trước/sau 1.390/1.435 mm 1.450/1.455 mm
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân 2.800 kg 1.165 kg
Khối lượng chở cho phép 1.995 kg 945 kg
Khối lượng toàn bộ 4.990 kg 2.240 kg
Số chỗ ngồi 3 chỗ 2 chỗ
ĐỘNG CƠ
Tên động cơ Mitsubishi 4P10 - KAT2 JL473QH
Loại động cơ Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng nước, làm mát khí nạp, phun nhiên liệu trực tiếp điều khiển điện tử (ECU) Động cơ xăng 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng dung dịch
Dung tích xi lanh 2.998 cc 1.480 cc
Công suất cực đại/ tốc độ quay 130/3.500 Ps/(vòng/phút) 107/6.000 Ps/(vòng/phút)
Mô men xoắn/ tốc độ quay 300/1.300 N.m/(vòng/phút) 141/4.000 - 5.000 N.m/(vòng/phút)
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động cơ khí
Hộp số Mitsubishi M038S5, cơ khí, 5 số tiến, 1 số lùi MR515 M (hộp số có tỉ số truyền tăng)
Tỷ số truyền ih1= 5,494; ih2=3,193; ih3=1,689; ih4=1,000; ih5=0,723; iR=5,494 ih1 = 3,992; ih2 = 2,172; ih3 = 1,434; ih4 = 1; ih5 = 0,798; iR = 4,452
HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh Phanh đĩa, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không. Trang bị hệ thống chống bó cứng phanh ABS và hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD Phanh thủy lực, trước đĩa, sau tang trống, có ABS
HỆ THỐNG TREO
Trước Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực Macpherson
Sau Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực Nhíp lá, giảm chấn thủy lực
LỐP XE
Trước/Sau 7.00R16 / Dual 7.00R16 175/70R14LT
ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc 44,4 % >= 20%
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 6,76 m 5.75 m
Tốc độ tối đa 116 km/h 109 km/h
Dung tích thùng nhiên liệu 100 lít 43 lít
HỆ THỐNG LÁI
Hệ thống lái Trục vít - ê cu bi; Dẫn động cơ khí, trợ lực thủy lực Thanh răng – bánh răng Trợ lực điện
phone
youtube

Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.