Xin chúc mừng, bạn đã đăng ký thành công
FUSO FA140L - Thùng kín
FUSO FA140L
780.500.000 đ
-
-
-
-
-
571.000.000 đ
-
-
-
-
-
|
FUSO FA140L - Thùng kín
|
| Giá niêm yết: | Liên hệ | 571.000.000đ |
|---|
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 8.050 x 2.340 x 3.310 mm | 9.300 x 2.500 x 3.370 mm |
|---|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) | 6.100 x 2.220 x 2.095 mm | 8.386 x 2.410 x 1.257 mm |
| Chiều dài cơ sở | 4.250 mm | 4.550 + 1.310 + 1.310 mm |
| Vết bánh xe trước/sau | 1.790/1.690 mm |
| Khối lượng bản thân | 4.505 kg | 8.900 kg |
|---|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 6.500 kg | 28.010 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 11.200 kg | 36.910 kg |
| Số chỗ ngồi | 3 chỗ |
| Tên động cơ | 4D37 100 | |
|---|---|---|
| Loại động cơ | Diesel 04 kỳ, 04 xi lanh thẳng hàng, tăng áp - làm mát bằng nước | |
| Dung tích xi lanh | 3.907 cc | |
| Công suất cực đại/ tốc độ quay | 136 / 2.500 Ps/(vòng/phút) | |
| Mô men xoắn/ tốc độ quay | 420/1.500 - 2500 N.m/(vòng/phút) |
| Ly hợp | 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực | |
|---|---|---|
| Hộp số | Mitsubishi Fuso M036-S6, 6 Số sàn, 6 số tiến + 1 số lùi | |
| Tỷ số truyền | I: 5,4; II: 3,657; III: 2,368; IV: 1,465; V: 1,000; VI: 0,711; R: 5,4 |
| Hệ thống phanh | Tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng | Locke 3 trục |
|---|
| Trước | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực | |
|---|---|---|
| Sau | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực | Gối thẳng Nhíp 9 lá (90×16 mm) |
| Trước/Sau | 8.25R16 | 12.00R20 – 20PR (Lắp theo yêu cầu khách hàng) |
|---|
| Khả năng leo dốc | 23 % | |
|---|---|---|
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | 8,35 m | |
| Tốc độ tối đa | 80 km/h | |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 200 lít |
| Hệ thống lái | Trục vít - ê cu bi; Dẫn động cơ khí, trợ lực thủy lực |
|---|
Thêm xe
Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.
