Xin chúc mừng, bạn đã đăng ký thành công
Linker T6.9-4.5 AMT - Thùng kín - Inox 304
Linker T6.9-4.5 AMT
502.700.000 đ
-
-
-
-
-
909.000.000 đ
-
-
-
-
-
|
Linker S T6.9-4.5 AMT - Thùng kín - Inox 304
|
| Giá niêm yết: | Liên hệ | 909.000.000đ |
|---|
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 6.215 x 2.025 x 2.265 mm | 9915 x 2500 x 3950 mm |
|---|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) | 4.450 x 1.950 x 2.095 mm (18,18m3 ) | 7600 x 2400 x 2520 mm (45,96 m³ ) |
| Chiều dài cơ sở | 3.400 mm | 6.100 mm |
| Vết bánh xe trước/sau | 1.577/ 1.586 mm | 2.017/ 1.863 mm |
| Khối lượng bản thân | 2.255 kg | 6.805 kg |
|---|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 3.490 kg | 9.000 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 6.900 kg | 16.000 kg |
| Số chỗ ngồi | 3 chỗ | 03 |
| Tên động cơ | WEICHAI - WP2.3Q140E50 | WEICHAI – WP4.6NQ220E50 |
|---|---|---|
| Loại động cơ | Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử (ECU) | Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử (ECU) |
| Dung tích xi lanh | 2.289 cc | 4.580 cc |
| Công suất cực đại/ tốc độ quay | 140/ 3.200 Ps/(vòng/phút) | 220/ 2.300 Ps/rpm |
| Mô men xoắn/ tốc độ quay | 320/ 1.600 ~ 2.400 N.m/(vòng/phút) | 800/ 1.200 ~ 1.800 Nm/rpm |
| Ly hợp | Đĩa ma sát đơn, điều khiển điện | Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực khí nén |
|---|---|---|
| Hộp số | Bán tự dộng, 6 số tiến và 1 số lùi | Cơ khí, 8 số tiến và 2 số lùi |
| Tỷ số truyền | ih1=5,979; ih2=3,435; ih3=2,099; ih4=1,380; ih5=1,000; ih6=0,759; iR=5,81 | ih1=7,339; ih2=5,493; ih3=3,764; ih4=2,823; ih5=1,950 ih6=1,459; ih7=1,000; ih8=0,750; iR1=7,339; iR2=1,950 |
| Hệ thống phanh | Tang trống, Thủy lực, 2 dòng, trợ lực chân không, có ABS | Phanh chính: Tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng, có ABS / Phanh dừng: Lò xo tích năng tại bầu phanh trục 2, dẫn động khí nén / Phanh hỗ trợ: Phanh khí xả |
|---|
| Trước | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực |
|---|---|---|
| Sau | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực | Phụ thuộc, nhíp lá |
| Trước/Sau | 7.00R16 | 11R22.5 |
|---|
| Khả năng leo dốc | 38 % | 29,5 % |
|---|---|---|
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | 6,76 m | 11 m |
| Tốc độ tối đa | 103,68 km/h | 90 km/h |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 100 lít | 200 lít |
| Hệ thống lái | Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực | Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực |
|---|
Thêm xe
Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.
