Linker S T6.9-4.5 AMT - Thùng kín - Inox 304

THÔNG TIN SẢN PHẨM

Giá niêm yết: Liên hệ 512.000.000đ
KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể(DxRxC) 6.215 x 2.025 x 2.265 mm 4.800 x 1.690 x 2.000 mm
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 4.450 x 1.950 x 2.095 mm (18,18m3 ) 2.930 x 1.505 x 1.340 mm (5.9 m³ )
Chiều dài cơ sở 3.400 mm 3.135 mm
Vết bánh xe trước/sau 1.577/ 1.586 mm 1.442/ 1.455 mm
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân 2.255 kg 1.575 kg
Khối lượng chở cho phép 3.490 kg 945 kg
Khối lượng toàn bộ 6.900 kg 2.650 kg
Số chỗ ngồi 3 chỗ 02
ĐỘNG CƠ
Tên động cơ WEICHAI - WP2.3Q140E50 INOVANCE - TZ180XS146
Loại động cơ Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử (ECU) Động cơ điện - Pin CATL Lithium - Dung lượng pin 41.86 kWh - Quãng đường di chuyển 1 lần sạc 300km - Định mức sạc 2C - Thời gian sạc nhanh DC (20% → 80%) 18 phút
Dung tích xi lanh 2.289 cc -
Công suất cực đại/ tốc độ quay 140/ 3.200 Ps/(vòng/phút) 75 kW/rpm
Mô men xoắn/ tốc độ quay 320/ 1.600 ~ 2.400 N.m/(vòng/phút) 180 Nm/rpm
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp Đĩa ma sát đơn, điều khiển điện -
Hộp số Bán tự dộng, 6 số tiến và 1 số lùi -
Tỷ số truyền ih1=5,979; ih2=3,435; ih3=2,099; ih4=1,380; ih5=1,000; ih6=0,759; iR=5,81 -
HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh Tang trống, Thủy lực, 2 dòng, trợ lực chân không, có ABS Trước đĩa, sau tang trống, Thủy lực, trợ lực chân không, có ABS, EBD / Phanh tay điện tử (EPB)
HỆ THỐNG TREO
Trước Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực Độc lập, lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Sau Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
LỐP XE
Trước/Sau 7.00R16 195/70R15C
ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc 38 % 27.2 %
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 6,76 m 6.5 m
Tốc độ tối đa 103,68 km/h 115 km/h
Dung tích thùng nhiên liệu 100 lít -
HỆ THỐNG LÁI
Hệ thống lái Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực Bánh răng – Thanh răng, cơ khí, trợ lực điện
phone
youtube

Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.