Linker S T6.9-4.5 AMT - Thùng kín - Tôn đen

THÔNG TIN SẢN PHẨM

KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể(DxRxC) 6.215 x 2.025 x 2.265 mm 4.780 x 1.860 x 2.480 mm
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 4.450 x 1.950 x 2.095 mm (18,18m3 ) 1.750 x 1.670 x 1.400/1.600 mm (4,68 m³)
Chiều dài cơ sở 3.400 mm 2.415 mm
Vết bánh xe trước/sau 1.577/ 1.586 mm 1.490 / 1.340 mm
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân 2.255 kg 1.965 kg
Khối lượng chở cho phép 3.490 kg 1.490 kg
Khối lượng toàn bộ 6.900 kg 3.845 kg
Số chỗ ngồi 3 chỗ 6
ĐỘNG CƠ
Tên động cơ WEICHAI - WP2.3Q140E50 HYUNDAI – D4CB
Loại động cơ Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử (ECU) Diesel, 04 kỳ, 04 xilanh thẳng hàng, tăng áp,phun nhiên liệu trực tiếp điều khiển điện tử (ECU)
Dung tích xi lanh 2.289 cc 2.497 cc
Công suất cực đại/ tốc độ quay 140/ 3.200 Ps/(vòng/phút) 130 / 3.800 Ps/(vòng/phút)
Mô men xoắn/ tốc độ quay 320/ 1.600 ~ 2.400 N.m/(vòng/phút) 255 / 1.500~3.500 N.m/(vòng/phút)
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp Đĩa ma sát đơn, điều khiển điện 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không
Hộp số Bán tự dộng, 6 số tiến và 1 số lùi HYUNDAI DYMOS M6AR1 (06 số tiến, 01 số lùi)
Tỷ số truyền ih1=5,979; ih2=3,435; ih3=2,099; ih4=1,380; ih5=1,000; ih6=0,759; iR=5,81 ih1=4,271; ih2=2,248; ih3=1,364; ih4=1,000; ih5= 0,823; ih6= 0,676; iR=3,814
HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh Tang trống, Thủy lực, 2 dòng, trợ lực chân không, có ABS Thủy lực, Trước đĩa/Sau tang trống, trợ lực chân không
HỆ THỐNG TREO
Trước Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực Độc lập, thanh xoắn, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực
Sau Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
LỐP XE
Trước/Sau 7.00R16 195R15C
ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc 38 % 65,2 %
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 6,76 m 6 m
Tốc độ tối đa 103,68 km/h 110 km/h
Dung tích thùng nhiên liệu 100 lít 60 lít
HỆ THỐNG LÁI
Hệ thống lái Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực Thanh răng – bánh răng, trợ lực thủy lực
phone
youtube

Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.