Linker S T6.9-4.5 AMT - Thùng kín - Tôn đen

THÔNG TIN SẢN PHẨM

Giá niêm yết: Liên hệ 883.900.000đ
KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể(DxRxC) 6.215 x 2.025 x 2.265 mm 9910 x 2500 x 3920 mm
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 4.450 x 1.950 x 2.095 mm (18,18m3 ) 7600 x 2400 x 2520/785 mm (45,96 m³ )
Chiều dài cơ sở 3.400 mm 6.100 mm
Vết bánh xe trước/sau 1.577/ 1.586 mm 2.017/ 1.863 mm
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân 2.255 kg 6.805 kg
Khối lượng chở cho phép 3.490 kg 9.000 kg
Khối lượng toàn bộ 6.900 kg 16.000 kg
Số chỗ ngồi 3 chỗ 03
ĐỘNG CƠ
Tên động cơ WEICHAI - WP2.3Q140E50 WEICHAI – WP4.6NQ220E50
Loại động cơ Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử (ECU) Diesel, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử (ECU)
Dung tích xi lanh 2.289 cc 4.580 cc
Công suất cực đại/ tốc độ quay 140/ 3.200 Ps/(vòng/phút) 220/ 2.300 Ps/rpm
Mô men xoắn/ tốc độ quay 320/ 1.600 ~ 2.400 N.m/(vòng/phút) 800/ 1.200 ~ 1.800 Nm/rpm
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp Đĩa ma sát đơn, điều khiển điện Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực khí nén
Hộp số Bán tự dộng, 6 số tiến và 1 số lùi Cơ khí, 8 số tiến và 2 số lùi
Tỷ số truyền ih1=5,979; ih2=3,435; ih3=2,099; ih4=1,380; ih5=1,000; ih6=0,759; iR=5,81 ih1=7,339; ih2=5,493; ih3=3,764; ih4=2,823; ih5=1,950 ih6=1,459; ih7=1,000; ih8=0,750; iR1=7,339; iR2=1,950
HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh Tang trống, Thủy lực, 2 dòng, trợ lực chân không, có ABS Phanh chính: Tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng, có ABS / Phanh dừng: Lò xo tích năng tại bầu phanh trục 2, dẫn động khí nén / Phanh hỗ trợ: Phanh khí xả
HỆ THỐNG TREO
Trước Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
Sau Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực Phụ thuộc, nhíp lá
LỐP XE
Trước/Sau 7.00R16 11R22.5
ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc 38 % 29,5 %
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 6,76 m 11 m
Tốc độ tối đa 103,68 km/h 90 km/h
Dung tích thùng nhiên liệu 100 lít 200 lít
HỆ THỐNG LÁI
Hệ thống lái Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực Trục vít – Êcu bi, trợ lực thủy lực
phone
youtube

Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.