MITSUBISHI FUSO FJ - Thùng mui bạt
Ngoại thất Nội thất
*Thông tin và hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo và có thể khác so với thực tế

Màu ngoại thất:

MITSUBISHI FUSO FJ - Thùng mui bạt

Màu nội thất:

FUSO FJ

MITSUBISHI FUSO FJ - Thùng mui bạt
Liên hệ

THÔNG TIN SẢN PHẨM

Giá niêm yết: Liên hệ 429.000.000đ
KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể(DxRxC) 11.670 x 2.500 x 3.600 mm 4.800 x 1.690 x 2.000 mm
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 9.100 x 2.350 x 2.150 mm 1.910 x 1.505 x 1.340 mm (3.85 m³)
Chiều dài cơ sở 5.700 + 1.350 mm 3.135 mm
Vết bánh xe trước/sau 2.040/1.805 mm 1.442/1.455 mm
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân 9.605 kg 1.400 kg
Khối lượng chở cho phép 14.200 kg 945 kg
Khối lượng toàn bộ 24.000 kg 2.670 kg
Số chỗ ngồi 3 chỗ ngồi + 1 giường nằm 5 chỗ
ĐỘNG CƠ
Tên động cơ FUSO - 6S20 210 DAM16KAR (Công nghệ Nhật Bản)
Loại động cơ Diesel, 06 xilanh thẳng hàng, turbo tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử (Common Rail) Hệ thống phun xăng điện tử EFI (Electronic Fuel Injection) giúp động cơ vân hành êm dịu, tiết kiệm nhiên liệu
Dung tích xi lanh 6.372 cc 1.597 cc
Công suất cực đại/ tốc độ quay 285/2.200 Ps/(vòng/phút) 122/6.000 Ps/(vòng/phút)
Mô men xoắn/ tốc độ quay 1.120/1.200-1.600 N.m/(vòng/phút) 158/4.400 - 5.200 N.m/(vòng/phút)
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực Biến mô thủy lực, dẫn động tự động
Hộp số Mercedes Benz G131, 9 Số sàn, 9 số tiến + 01 số lùi DONGAN A8R30 Số tự động , 8 số tiến, 1 số lùi
Tỷ số truyền I: 14,573; II: 9,478; III: 6,635; IV: 4,821; V: 3,667; VI: 2,585; VII: 1,810; VIII: 1,315; IX: 1,0; R: 13,862 5,00 – 3,200 – 2,143 – 1,72 – 1,314 – 1,00 – 0,822 – 0,64 – R: 3,456
HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh Tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng Đĩa/tang trống, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không, có ABS, EBD
HỆ THỐNG TREO
Trước Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực Độc lập, lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Sau Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
LỐP XE
Trước/Sau 10.00R20 185R14
ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc 51,4 % 47,3%
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 11,2 m 6.5 m
Tốc độ tối đa 95 km/h 117 km/h
Dung tích thùng nhiên liệu 355 lít 43 lít
HỆ THỐNG LÁI
Hệ thống lái Trục vít - ê cu bi; Dẫn động cơ khí, trợ lực thủy lực Thanh răng – bánh răng, Trợ lực điện
phone
youtube

Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.