MITSUBISHI FUSO FJ - Thùng mui bạt
Ngoại thất Nội thất
*Thông tin và hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo và có thể khác so với thực tế

Màu ngoại thất:

MITSUBISHI FUSO FJ - Thùng mui bạt

Màu nội thất:

FUSO FJ

MITSUBISHI FUSO FJ - Thùng mui bạt
Liên hệ

THÔNG TIN SẢN PHẨM

Giá niêm yết: Liên hệ 1.265.000.000đ
KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể(DxRxC) 11.670 x 2.500 x 3.600 mm 7.315 x 2.496 x 3.900 mm
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 9.100 x 2.350 x 2.150 mm
Chiều dài cơ sở 5.700 + 1.350 mm 3400 + 1400 mm
Vết bánh xe trước/sau 2.040/1.805 mm 2.041/1.830 mm
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân 9.605 kg 9.900 kg
Khối lượng chở cho phép 14.200 kg 13.970 kg
Khối lượng toàn bộ 24.000 kg 24.000 kg
Số chỗ ngồi 3 chỗ ngồi + 1 giường nằm 2 chỗ
ĐỘNG CƠ
Tên động cơ FUSO - 6S20 210 SINOTRUK MC11.44-50
Loại động cơ Diesel, 06 xilanh thẳng hàng, turbo tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử (Common Rail) Diesel, 6 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử (ECU)
Dung tích xi lanh 6.372 cc 10.518 cc
Công suất cực đại/ tốc độ quay 285/2.200 Ps/(vòng/phút) 440/ 1.900 Ps/(vòng/phút)
Mô men xoắn/ tốc độ quay 1.120/1.200-1.600 N.m/(vòng/phút) 2.100/ 1.000 ~ 1.400 N.m/(vòng/phút)
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực khí nén
Hộp số Mercedes Benz G131, 9 Số sàn, 9 số tiến + 01 số lùi SINOTRUK HW25712XSTL (12 số tiến, 02 số lùi)
Tỷ số truyền I: 14,573; II: 9,478; III: 6,635; IV: 4,821; V: 3,667; VI: 2,585; VII: 1,810; VIII: 1,315; IX: 1,0; R: 13,862 ih1= 14.941; ih2= 11.611; ih3= 8.986; ih4= 6.987; ih5= 5.514; ih6= 4.318; ih7= 3.46; ih8= 2.689; ih9= 2.081; ih10= 1.618; ih11= 1.277; ih12= 1.00; iR1= 13.148; iR2= 3.045
HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh Tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng Tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng
HỆ THỐNG TREO
Trước Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
Sau Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực Phụ thuộc, nhíp lá
LỐP XE
Trước/Sau 10.00R20 12R22.5
ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc 51,4 % 38%
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 11,2 m 8,5 m
Tốc độ tối đa 95 km/h 87 km/h
Dung tích thùng nhiên liệu 355 lít 860+240 lít (2 bình)
HỆ THỐNG LÁI
Hệ thống lái Trục vít - ê cu bi; Dẫn động cơ khí, trợ lực thủy lực Trục vít ecu-bi, trợ lực thủy lực
phone
youtube

Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.