TOWNER V2.5-2S
Ngoại thất Nội thất
*Thông tin và hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo và có thể khác so với thực tế

Màu ngoại thất:

T0-2.5 2S

Màu nội thất:

T0-2.5 2S

THÔNG TIN SẢN PHẨM

KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể(DxRxC) 4.200 x 1.690 x 2.000 mm 7.315 x 2.496 x 3.900 mm
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 2.330 x 1.505 x 1.340 mm (~4,7 m³)
Chiều dài cơ sở 2.700 mm 3400 + 1400 mm
Vết bánh xe trước/sau 1.450 / 1.455 mm 2.041/1.830 mm
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân 1.165 kg 9.900 kg
Khối lượng chở cho phép 945 kg 13.970 kg
Khối lượng toàn bộ 2.240 kg 24.000 kg
Số chỗ ngồi 2 chỗ 2 chỗ
ĐỘNG CƠ
Tên động cơ DONGFENG DK13C SINOTRUK MC11.44-50
Loại động cơ Xăng, 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng Diesel, 6 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử (ECU)
Dung tích xi lanh 1.293 cc 10.518 cc
Công suất cực đại/ tốc độ quay 93 / 6.000 Ps/(vòng/phút) 440/ 1.900 Ps/(vòng/phút)
Mô men xoắn/ tốc độ quay 125 / 4.000 – 4.800 N.m/(vòng/phút) 2.100/ 1.000 ~ 1.400 N.m/(vòng/phút)
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực chân không Đĩa ma sát đơn, điều khiển thủy lực, trợ lực khí nén
Hộp số MR513, 5 số tiến, 1 số lùi SINOTRUK HW25712XSTL (12 số tiến, 02 số lùi)
Tỷ số truyền ih1=3,769; ih2=2,175; ih3=1,339; ih4=1,000; ih5 =0,808; iR=4,128 ih1= 14.941; ih2= 11.611; ih3= 8.986; ih4= 6.987; ih5= 5.514; ih6= 4.318; ih7= 3.46; ih8= 2.689; ih9= 2.081; ih10= 1.618; ih11= 1.277; ih12= 1.00; iR1= 13.148; iR2= 3.045
HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh Trước đĩa, sau tang trống, Thủy lực, trợ lực chân không, có ABS, EBD Tang trống, khí nén toàn phần, 2 dòng
HỆ THỐNG TREO
Trước Độc lập, lò xo trụ, giảm chấn thủy lực Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
Sau Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực Phụ thuộc, nhíp lá
LỐP XE
Trước/Sau 175/70R14 12R22.5
ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc ≥ 20% 38%
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 5,75 m 8,5 m
Tốc độ tối đa 120 km/h 87 km/h
Dung tích thùng nhiên liệu 43 lít 860+240 lít (2 bình)
HỆ THỐNG LÁI
Hệ thống lái Bánh răng – Thanh răng, cơ khí, trợ lực điện Trục vít ecu-bi, trợ lực thủy lực
phone
youtube

Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.