TOWNER T2.8-3.3 - Thùng Mui Bạt - Inox 304
Ngoại thất Nội thất
*Thông tin và hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo và có thể khác so với thực tế

Màu ngoại thất:

TF240 - Thùng Mui Bạt - Inox 304

Màu nội thất:

TF240

TOWNER T2.8-3.3 - Thùng Mui Bạt - Inox 304
Liên hệ

THÔNG TIN SẢN PHẨM

Giá niêm yết: Liên hệ 269.000.000đ
KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể(DxRxC) 5.325 x 1.840 x 2.540 4.200 x 1.690 x 2000 mm
Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) 3.250 x 1.650 x 410/1.660 (8,9 m³) 2.325 x 1.505 x 1.240 mm (4,33 m³)
Chiều dài cơ sở 3.080 2.700 mm
Vết bánh xe trước/sau 1.450/1.455 1.450/1.455 mm
KHỐI LƯỢNG
Khối lượng bản thân 1.355 1.165 kg
Khối lượng chở cho phép 1.280 945 kg
Khối lượng toàn bộ 2.765 2.240 kg
Số chỗ ngồi 2 2 chỗ
ĐỘNG CƠ
Tên động cơ DAM16KR JL473QH
Loại động cơ Xăng, 04 kỳ, 04 xilanh thẳng hàng Động cơ xăng 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng dung dịch
Dung tích xi lanh 1.597 1.480 cc
Công suất cực đại/ tốc độ quay 122/6.000 107/6.000 Ps/(vòng/phút)
Mô men xoắn/ tốc độ quay 158/4.400 – 5.200 141/4.000 - 5.000 N.m/(vòng/phút)
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động cơ khí 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động cơ khí
Hộp số DAT18R - Số sàn , 5 số tiến, 1 số lùi MR515 M (hộp số có tỉ số truyền tăng)
HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh Đĩa/tang trống, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không, có ABS + EBD Phanh thủy lực, trước đĩa, sau tang trống, có ABS
HỆ THỐNG TREO
Trước Độc lập, lò xo trụ, giảm chấn thủy lực Macpherson
Sau Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực Nhíp lá, giảm chấn thủy lực
LỐP XE
Trước/Sau 175/70R14 175/70R14LT
ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc 34,9 >= 20%
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 6,3 5.75 m
Tốc độ tối đa 121 109 km/h
Dung tích thùng nhiên liệu 43 43 lít
HỆ THỐNG LÁI
Hệ thống lái Thanh răng - bánh răng, trợ lực điện Thanh răng – bánh răng Trợ lực điện
phone
youtube

Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.