Xin chúc mừng, bạn đã đăng ký thành công
TF420V 2S
TF420V 2S
269.000.000 đ
-
-
-
-
-
291.000.000 đ
-
-
-
-
-
|
TOWNER V2.3-2S
|
| Giá niêm yết: | Liên hệ | 291.000.000đ |
|---|
| Kích thước tổng thể(DxRxC) | 4.200 x 1.690 x 2000 mm | 12.400 x 2.500 x 1.670 mm |
|---|---|---|
| Kích thước lọt lòng thùng(DxRxC) | 2.325 x 1.505 x 1.240 mm (4,33 m³) | |
| Chiều dài cơ sở | 2.700 mm | 7.900 + 1.310 + 1.310 mm |
| Vết bánh xe trước/sau | 1.450/1.455 mm |
| Khối lượng bản thân | 1.165 kg | 5.450 kg |
|---|---|---|
| Khối lượng chở cho phép | 945 kg | 33.450 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 2.240 kg | 38.900 kg |
| Khối lượng kéo theo | - | |
| Số chỗ ngồi | 2 chỗ |
| Tên động cơ | JL473QH | |
|---|---|---|
| Loại động cơ | Động cơ xăng 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng dung dịch | |
| Dung tích xi lanh | 1.480 cc | |
| Công suất cực đại/ tốc độ quay | 107/6.000 Ps/(vòng/phút) | |
| Mô men xoắn/ tốc độ quay | 141/4.000 - 5.000 N.m/(vòng/phút) |
| Ly hợp | 01 đĩa, ma sát khô, dẫn động cơ khí | |
|---|---|---|
| Hộp số | MR515 M (hộp số có tỉ số truyền tăng) | |
| Tỷ số truyền | ih1 = 3,992; ih2 = 2,172; ih3 = 1,434; ih4 = 1; ih5 = 0,798; iR = 4,452 |
| Hệ thống phanh | Phanh thủy lực, trước đĩa, sau tang trống, có ABS | Locke 3 trục |
|---|
| Trước | Macpherson | |
|---|---|---|
| Sau | Nhíp lá, giảm chấn thủy lực | Gối nhíp, Gối thẳng Fuwa, Nhíp 7 lá (90×16 mm) |
| Trước/Sau | 175/70R14LT | 12R22.5 |
|---|
| Khả năng leo dốc | >= 20% | |
|---|---|---|
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất | 5.75 m | |
| Tốc độ tối đa | 109 km/h | |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 43 lít |
| Hệ thống lái | Thanh răng – bánh răng Trợ lực điện |
|---|
Thêm xe
Giấy CNĐKDN: 4001221658 © 2025 THACO AUTO. All right reserved.
